BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
RCBO 2P 25A 30mA RCBO-30/225 MPE MPE RCBO-30/225 | 234,000đ | 1 | 234,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB 3P SBN203c/250 30kA Sino Sino - Vanlock SBN203c/250 | 720,000đ | 1 | 720,000đ | |
| 1 |
|
Công tắc chuyển mạch A: Khôi phục tự động HC3102A HIVERO HIVERO HC3102A | 117,000đ | 1 | 117,000đ | |
| 1 |
|
Ống luồn dây điện Vanlock phi 32 Áp Lực 320N dài 2.92/cây VL9032 Sino Sino - Vanlock VL9032 | 34,200đ | 1 | 34,200đ | |
| 1 |
|
Aptomat RCCB chống rò điện LC63N 3P+N 32A 30mA 6kA LS LS ELECTRIC LC63N3PN32A | 478,800đ | 1 | 478,800đ | |
| 1 |
|
Dây đôi mềm dẹt VCmo 2x1.5 Cadivi Cadivi VCmo 2x1.5 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Nút nhấn nhả có đèn 220VAC 10A LED đỏ phi 22mm LA38-11D-220V-R CML Electric LA38-11D-220V-R | 18,000đ | 1 | 18,000đ | |
| 1 |
|
Cầu dao RCCB 2P 32A MEL-30/232 MPE MEL-30/232 | 238,500đ | 1 | 238,500đ | |
| 1 |
|
APTOMAT MCCB NF63 -SV3P 20A 2CE12900002B Mitsubishi Mitsubishi 2CE12900002B | 355,590đ | 1 | 355,590đ | |
| 1 |
|
Ống PVC W16 320N A9016L MPE A9016L | 13,500đ | 1 | 13,500đ | |
| 1 |
|
Tủ tiếp địa 302011 VH TTD302010 | 90,000đ | 1 | 90,000đ | |
| 1 |
|
CÁP TRÒN RUỘT MỀM 3x1,5 CU/PVC TÂN PHÚ 3x1,5 CU/PVC | 7,961đ | 1 | 7,961đ | |
| 1 |
|
CẦU DAO HỘP ĐẢO CHIỀU 250A LOẠI 3 PHA 4 CỰC 660V CH50 VINAKIP VINAKIP CH50 | 3,325,955đ | 1 | 3,325,955đ | |
| 1 |
|
Tiếp điểm phụ YW-E10 IDEC IDEC YW-E10 | 11,700đ | 1 | 11,700đ | |
| 1 |
|
Tủ điện nắp che màu trắng E4MS 3/6T Sino Sino - Vanlock E4MS 3/6T | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
QUẠT AC, 200/240VAC, 50/60HZ, 120*38 BALL RG-12038B HIVERO HIVERO RG-12038B | 144,000đ | 1 | 144,000đ | |
| 1 |
|
Chuyển mạch vôn 7 vị trí 48x60( loại nhỏ) CMVN LW26-20 ANDELI ANDELI CMVN LW26-20 | 45,000đ | 1 | 45,000đ | |
| 1 |
|
Đèn LED DOWNLIGHT điều chỉnh hướng chiếu sáng 5W DLA2R-5T/V MPE MPE DLA2R-5T/V | 47,700đ | 1 | 47,700đ | |
| 1 |
|
Relay bảo vệ pha FKR2.G.4W Precise Electric Precise Electric FKR2.G.4W | 233,100đ | 1 | 233,100đ | |
| 1 |
|
Ống nối đồng EN35 CHINA EN50 | 3,240đ | 1 | 3,240đ | |
| 1 |
|
Tủ điện âm tường 14 đường TS-14 MPE TS-14 | 202,500đ | 1 | 202,500đ | |
| 1 |
|
Rơ le trung gian DC12V 5A NNC68BUL-4Z CHINA NNC68BUL-4Z. | 0đ | 1 | 0đ | |
| Tổng tiền: | 6,320,746đ | |||||