BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Biến dòng đo lường EPOXY dạng vuông RBM33-250 VH RBM33-250 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
MCCB NF125-SV 4P 125A 30kA 2CH154A00002P Mitsubishi 2CH154A00002P | 1,863,000đ | 1 | 1,863,000đ | |
| 1 |
|
Rơ le trung gian 8 chân tròn 10A 24V MK2P-I OMRON MK2P-I | 27,000đ | 1 | 27,000đ | |
| 1 |
|
Tủ điện phòng cháy chữa cháy Schneider PCCC | 500,000đ | 1 | 500,000đ | |
| 1 |
|
Bộ đổi nguồn AC-DC 24V 2A 48W POWER SUPPLY S-48-24 CHINA S-48-24 | 72,000đ | 1 | 72,000đ | |
| 1 |
|
Biến tần FRN0376G2S-4G 3P 380V Fuji Fuji Electric FRN0376G2S-4G | 126,000,000đ | 1 | 126,000,000đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường dạng hở (kẹp) DSK24-150 150 VH DSK24-150 150 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Vuông Light Star KBM-06 100/5A Light Star KBM-06 100/5A | 559,440đ | 1 | 559,440đ | |
| 1 |
|
Tủ điện nhựa nổi chống nước 5 modul HT-5 CHINT HT-5 | 40,500đ | 1 | 40,500đ | |
| 1 |
|
NHÃN TÊN TỦ ĐIỆN, 30PHI Bảng tên NP30 ON HIVERO HIVERO NP30-ON | 3,420đ | 1 | 3,420đ | |
| 1 |
|
Đế 8 chân tròn, đế times PF083A OMRON PF083A | 4,500đ | 1 | 4,500đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB ABN103c 3P 20A 22kA LS LS ELECTRIC ABN103c | 526,500đ | 1 | 526,500đ | |
| 1 |
|
Cầu chì kính 3A 5x20mm CHINA 5x20mm | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Role nhiệt NXR-25 3P 1-1.6A CHINT NXR-25 3P 1-1.6A | 119,790đ | 1 | 119,790đ | |
| 1 |
|
Ốc siết cáp PG 19 nhựa CHINA PG 19 | 3,060đ | 1 | 3,060đ | |
| Tổng tiền: | 129,719,210đ | |||||