BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Cầu dao MCB 4P 32A 6kA MP6-C432 MPE MP6-C432 | 153,000đ | 1 | 153,000đ | |
| 1 |
|
Khóa tủ điện MS705-2S-2 CHINA MS705-2S-2 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Cốt kim thông,Cốt Pin rỗng E3516 CHINA E3516 | 63,000đ | 1 | 63,000đ | |
| 1 |
|
Timer 30 giây gắn mặt tủ CKC AH2-Y CIKACHI CKC AH2-Y | 72,000đ | 1 | 72,000đ | |
| 1 |
|
Cốt pin đặc PTN 2-10 CHINA PTN 2-10 | 288đ | 1 | 288đ | |
| 1 |
|
Bộ lọc sóng hài ba pha với cuộn dây 440V 15 KVAR RTF044001501895 RTR RTF044001501895 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
NÚT NHẤN phi 22 Xanh lá HLAY5EA31 Himel HLAY5EA31 | 23,400đ | 1 | 23,400đ | |
| 1 |
|
Mặt 1 công tắc A201N MPE MPE A201N | 7,200đ | 1 | 7,200đ | |
| 1 |
|
Cầu dao MCB 1P 50A 4.5kA MP4-C150 MPE MP4-C150 | 44,100đ | 1 | 44,100đ | |
| Tổng tiền: | 362,988đ | |||||