BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Bộ mã hóa vòng quay(ENCODER) HE50B-8-100-3-T/O-24 Hanyoung Hanyoung HE50B-8-100-3-T/O-24 | 450,000đ | 1 | 450,000đ | |
| 1 |
|
MCB Công tắc ngắt mạch ASKB1-125A 4P AISIKAI ASKB1-125A 4P | 414,400đ | 1 | 414,400đ | |
| 1 |
|
Đèn led pha 50W trắng FLD3-50T MPE MPE FLD3-50T | 495,000đ | 1 | 495,000đ | |
| 1 |
|
Cầu dao MCB 3P 10A 6kA MP6-C310 MPE MP6-C310 | 112,500đ | 1 | 112,500đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Vuông Light Star KBM-10 500/5A Light Star KBM-10 500/5A | 425,656đ | 1 | 425,656đ | |
| 1 |
|
Aptomat Huyndai MCCB HPG160S-G3PENS 3P 160A 85kA Hyundai HPG160S-G3PENS 3P 160A | 2,925,000đ | 1 | 2,925,000đ | |
| 1 |
|
Rơ le nhiệt 3P TR-0N (0.24-.36A) Fuji Fuji Electric TR-0N (0.24-.36A) | 170,550đ | 1 | 170,550đ | |
| 1 |
|
Đồng hồ đo cường độ dòng điện ML96_200A MORELE ML96_200A | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm có dây, 3 ổ cắm, 3m WCHG24332W Panasonic WCHG24332W | 230,031đ | 1 | 230,031đ | |
| 1 |
|
Dây xoắn bọc dây điện phi 15 SWB-15 CHINA SWB-15 | 13,000đ | 1 | 13,000đ | |
| 1 |
|
Tủ điện vỏ kim loại CKE34 Sino Sino - Vanlock CKE34 | 279,900đ | 1 | 279,900đ | |
| 1 |
|
Phích cắm công nghiệp kín nước 63A 3P N E 5 chân 415V- IP67 MPN-0352 MPE MPN-0352 | 136,350đ | 1 | 136,350đ | |
| 1 |
|
Công tắc hành trình HY-LS803N Hanyoung Hanyoung HY-LS803RN | 36,000đ | 1 | 36,000đ | |
| 1 |
|
Rơ le nhiệt TH-P120(E) 80(60~100)A SHIHLIN ELECTRIC TH-P120(E) | 485,460đ | 1 | 485,460đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB BCL63E0CG-1P0020 1P 20A 6kA FUJI Fuji Electric BCL63E0CG-1P0020 | 45,000đ | 1 | 45,000đ | |
| 1 |
|
ELCB NV63-SV (HS) 3P 63A 7.5kA 30mA 2DD272A000029 Mitsubishi Mitsubishi 2DD272A000029 | 1,701,000đ | 1 | 1,701,000đ | |
| 1 |
|
Rơ le nhiệt 3P TR-0N (6-9A) Fuji Fuji Electric TR-0N (6-9A) | 189,500đ | 1 | 189,500đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Vuông Light Star KBM-06R 600/5A Light Star KBM-06R 600/5A | 943,740đ | 1 | 943,740đ | |
| 1 |
|
Đèn LED DOWNLIGHT âm trần phi 100 3 chế độ 9W DLEL-9/3C MPE MPE DLEL-9/3C | 85,500đ | 1 | 85,500đ | |
| 1 |
|
Cáp đồng trục Digital TC (VNĐ/m) PCM120ΩHMSEYVP0,4-8P Sino Sino - Vanlock PCM120ΩHMSEYVP0,4-8P | 8,820đ | 1 | 8,820đ | |
| 1 |
|
Hộp nối dây phòng nổ EXBT6 CHINA EXBT6 | 250,917đ | 1 | 250,917đ | |
| 1 |
|
Đèn báo đỏ phi 22 AD16-22DS ANDELI AD16-22DS | 4,500đ | 1 | 4,500đ | |
| 1 |
|
Aptomat chỉnh dòng BW250SCF-3P 250A 36kA Fuji Fuji Electric BW250SCF-3P 250A 36kA | 2,625,241đ | 1 | 2,625,241đ | |
| 1 |
|
Đế âm đơn A157N MPE A157N | 2,835đ | 1 | 2,835đ | |
| Tổng tiền: | 12,030,900đ | |||||