BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
ĐẦU NỐI MCC 1 CHIỀU, 65mm, 4P,35SQ,C2,DÂY ĐIỆN THÔNG THƯỜNG SC-654PC352 HIVERO HIVERO SC-654PC352 | 729,000đ | 1 | 729,000đ | |
| 1 |
|
ĐẦU NỐI MCC 1 CHIỀU, 65mm, 4P,10SQ,C1,DÂY ĐIỆN THÔNG THƯỜNG TERMINAL LONG HIVERO SC-654PC101L | 342,000đ | 1 | 342,000đ | |
| 1 |
|
NHÃN TÊN TỦ ĐIỆN, 25PHI Bảng tên NP25 A B HIVERO NP25-A B | 2,700đ | 1 | 2,700đ | |
| 1 |
|
Van Điện Từ Khí Nén 4V210-08 AIRTAC AIRTAC 4V210-08 | 67,500đ | 1 | 67,500đ | |
| 1 |
|
Đèn âm trần mạ vàng 24K 1 màu full philips Maxlight . | 225,000đ | 1 | 225,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB LS 4P 350A 65kA ABS404c LS ELECTRIC ABS404c 350A | 3,280,500đ | 1 | 3,280,500đ | |
| 1 |
|
Tiếp điểm phụ YW-E10 IDEC IDEC YW-E10 | 11,700đ | 1 | 11,700đ | |
| 1 |
|
BIẾN TẦN ABB 15KW ABB ABB 15KW | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Bộ tín hiệu xung E6B2-CWZ6C OMRON OMRON E6B2-CWZ6C | 899,100đ | 1 | 899,100đ | |
| 1 |
|
Cầu dao tự động 1P BHW-T4 C50 4.5kA Mitsubishi Mitsubishi BHW-T4 C50 | 58,284đ | 1 | 58,284đ | |
| 1 |
|
Máy cắt 4 pha 1000A 50KA di động NXA16N10-MD4-AC220 CHINT NXA16N10-MD4-AC220 | 33,151,500đ | 1 | 33,151,500đ | |
| 1 |
|
Bộ chuyển nguồn ATS BS250SN 3P 250A 30kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BS250SN | 12,022,668đ | 1 | 12,022,668đ | |
| 1 |
|
Cầu dao RCCB 2P 25A MEL-30/225 MPE MEL-30/225 | 225,000đ | 1 | 225,000đ | |
| 1 |
|
MCCB 3P 40A 25KA XT1C 1SDA067393R1 TMD ABB ABB 1SDA067393R1 | 1,539,000đ | 1 | 1,539,000đ | |
| 1 |
|
Kẹp hãm dây,Kẹp xiết cáp 4 x 240-300 K05 Việt Nam K05 | 40,500đ | 1 | 40,500đ | |
| 1 |
|
Đèn báo pha xanh 220v AC ,green DBX-ML-22 MORELE MORELE DBX-ML-22 | 9,900đ | 1 | 9,900đ | |
| 1 |
|
Đèn báo mặt lồi Φ22 YW1P-2EQM3G Idec IDEC YW1P-2EQM3G | 24,300đ | 1 | 24,300đ | |
| 1 |
|
Cuộn bảo vệ thấp áp | UVT-D024B-W(30) Mitsubishi Mitsubishi UVT-D024B-W(30) | 5,475,519đ | 1 | 5,475,519đ | |
| 1 |
|
Đồng hồ Ampe 200/5A DHA75-ML96 MORELE MORELE DHA75-ML96 | 66,600đ | 1 | 66,600đ | |
| Tổng tiền: | 58,170,771đ | |||||