BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Đồng hồ tủ điện hiển thị dạng LED MV15-AC-200/2000mV(48*96) Selec Selec MV15-AC-200/2000mV | 229,500đ | 1 | 229,500đ | |
| 1 |
|
PC grade ATS 3P XSTN-5000 3200A SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC ATS 3P XSTN-5000 3200A | 172,980,000đ | 1 | 172,980,000đ | |
| 1 |
|
TAY XOAY KIỂU V V-2SV Mitsubishi Mitsubishi V-2SV | 1,053,000đ | 1 | 1,053,000đ | |
| 1 |
|
ACB Máy cắt không khí ASKW1-2000A/3P AISIKAI AISIKAI ASKW1-2000A/3P (II) | 32,383,000đ | 1 | 32,383,000đ | |
| 1 |
|
Máy cắt ACB LS 3P 800A 65kA có phụ kiện AN-08D3-08A AG6 LS ELECTRIC AN-08D3-08A AG6 | 25,633,800đ | 1 | 25,633,800đ | |
| 1 |
|
CÁP NGẦM DSTA 3x50+1x25 TÂN PHÚ DSTA 3x50+1x25 | 323,910đ | 1 | 323,910đ | |
| 1 |
|
Rơ le trung gian DC24V 6.5A NNC68BZL-2Z CHINA NNC68BZL-2Z | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Bộ định thời gian 800POD Selec Selec 800POD | 405,000đ | 1 | 405,000đ | |
| 1 |
|
QUẠT AC, 200/240VAC, 50/60HZ, 250*89 HÌNH TRÒN BEARING RG-25489B220H HIVERO RG-25489B220H | 900,000đ | 1 | 900,000đ | |
| 1 |
|
Cầu dao tự động 1P BHW-T4 C6 4.5kA Mitsubishi Mitsubishi BHW-T4 C6 | 42,100đ | 1 | 42,100đ | |
| 1 |
|
Cáp đồng trục đai nhôm (VND/m) B12C-FT Sino Sino - Vanlock B12C-FT | 26,100đ | 1 | 26,100đ | |
| 1 |
|
Công tắc Under VoltageTrip HGM 100/125/250 UVT 10GM Hyundai UVT 10GM | 472,500đ | 1 | 472,500đ | |
| 1 |
|
Đồng hồ kỹ thuật số PM5330 Schneider Schneider PM5330 | 5,408,100đ | 1 | 5,408,100đ | |
| 1 |
|
Kẹp đỡ ống D50 E280/50 Sino Sino - Vanlock E280/50 Sino | 2,948đ | 1 | 2,948đ | |
| 1 |
|
Ống ruột gà W32 màu trắng A9032CT MPE A9032CT | 180,000đ | 1 | 180,000đ | |
| 1 |
|
Tủ điện vỏ kim loại CKE E4MXS 24/32L Sino Sino - Vanlock E4MXS 24/32L | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Tấm lọc bụi cho quạt Morele 200*200 FB 805 (225*225mm) MORELE FB 805 | 45,000đ | 1 | 45,000đ | |
| 1 |
|
Rơ le nhiệt 3P Huyndai HGT65K 22-32A Hyundai HGT65K 22-32A | 327,600đ | 1 | 327,600đ | |
| 1 |
|
Rơ le bảo vệ VPRD2M BL Selec Selec VPRD2M BL | 500,580đ | 1 | 500,580đ | |
| 1 |
|
Đèn pha vuông cob, pha rọi 300W Maxlight . | 315,000đ | 1 | 315,000đ | |
| 1 |
|
Biến dòng hạ thế (CCX 0,5) hình xuyến 300/5A ,10VA ,N1 EMIC EMIC . | 301,950đ | 1 | 301,950đ | |
| Tổng tiền: | 241,530,088đ | |||||