BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Ổ cắm đơn 2 chấu 16A S9MU Loại mỏng Sino Sino - Vanlock 16A S9MU | 12,600đ | 1 | 12,600đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NF125-HV 2P 40A 100kA Mitsubishi Mitsubishi NF125-HV 2P 40A | 1,620,000đ | 1 | 1,620,000đ | |
| 1 |
|
TRL08 BLE.CW 10W đèn Led rọi ray nam châm Rạng Đông Rạng Đông TRL08 BLE.CW 10W | 308,000đ | 1 | 308,000đ | |
| 1 |
|
Rơ le nhiệt TH-T100 82A (65-100) Mitsubishi Mitsubishi THA02-968 | 292,248đ | 1 | 292,248đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm có dây, 6 ổ cắm, 3m WCHG2836 Panasonic Panasonic WCHG2836 | 417,240đ | 1 | 417,240đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Vuông Light Star KBM-06 1000/5A Light Star KBM-06 1000/5A | 629,370đ | 1 | 629,370đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm công nghiệp cố định gắn tủ dạng thẳng 32A 5P 5 chân IP44 400V 6H F325-6 PCE F325-6 | 118,800đ | 1 | 118,800đ | |
| 1 |
|
Aptomat Huyndai MCCB HPG100S-G3PENS 3P 100A 85kA Hyundai HPG100S-G3PENS 3P 100A | 2,925,000đ | 1 | 2,925,000đ | |
| 1 |
|
NHÃN TÊN TỦ ĐIỆN, 25PHI Bảng tên REN HIVERO NP25-REN | 2,700đ | 1 | 2,700đ | |
| 1 |
|
ACB 3P FIXED BW 1600-SN 1250A 65kA SHIHLIN ELECTRIC BW 1600-SN | 23,380,200đ | 1 | 23,380,200đ | |
| 1 |
|
Đồng hồ tủ điện đơn năng KAEL DV-48-01 KAEL DV-48-01 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NF125-HV 2P 20A 100kA Mitsubishi Mitsubishi NF125-HV 2P 20A | 1,620,000đ | 1 | 1,620,000đ | |
| 1 |
|
ACB LS 4P 5000A 100kA cố định có phụ kiện AS-50F4-50H AH6 LS ELECTRIC AS-50F4-50H AH6 | 99,405,000đ | 1 | 99,405,000đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Light Star KBJ-10 500/5A Light Star KBJ-10 500/5A | 388,710đ | 1 | 388,710đ | |
| 1 |
|
Tủ điện vỏ kim loại CKE83 Sino Sino - Vanlock CKE83 | 1,878,750đ | 1 | 1,878,750đ | |
| 1 |
|
ACB 3P 2000A 100kA di động AE2000-SW DR 160401A0005QG Mitsubishi Mitsubishi 160401A0005QG | 18,598,248đ | 1 | 18,598,248đ | |
| 1 |
|
Nút dừng khẩn CR-257R-1 Hanyoung Hanyoung CR-257R-1 | 13,122đ | 1 | 13,122đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BL 100-SN 3P 60A 15kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BL 100-SN | 1,238,202đ | 1 | 1,238,202đ | |
| 1 |
|
ELCB NV63-SV (HS) 3P 5A 7.5kA 15mA 2DD241A00004X Mitsubishi Mitsubishi 2DD241A00004X | 1,701,000đ | 1 | 1,701,000đ | |
| 1 |
|
Shunt Trip HGP100/160/250 SHT25GP-G Hyundai SHT25GP-G | 324,000đ | 1 | 324,000đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm công nghiệp gắn tủ cố định có nắp PCE 32A 5P 5 chân IP44 400V 6H F125-6 PCE F125-6 | 120,600đ | 1 | 120,600đ | |
| Tổng tiền: | 154,993,790đ | |||||