BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Ống luồn dây điện 750N SP9040 Sino - Vanlock SP9040 | 49,950đ | 1 | 49,950đ | |
| 1 |
|
Máng nhựa đi dây điện 35x35 x2000 mm KENZHEN kz3535 | 31,500đ | 1 | 31,500đ | |
| 1 |
|
CÁP NGẦM DSTA 3x2,5+1x1,5 TÂN PHÚ DSTA 3x2,5+1x1,5 | 28,548đ | 1 | 28,548đ | |
| 1 |
|
CÁP NHÔM AL/PVC AXV 300 TÂN PHÚ AXV 300 | 63,000đ | 1 | 63,000đ | |
| 1 |
|
ACB DRAW OUT BWA 2500-HN 3P 2500A 85kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BWA 2500-HN | 47,597,400đ | 1 | 47,597,400đ | |
| 1 |
|
Cuộn bảo vệ thấp áp | UVT-A240B-W(INST) Mitsubishi UVT-A240B-W(INST) | 5,475,519đ | 1 | 5,475,519đ | |
| 1 |
|
Cầu dao tự động MCCB NF800-SEW 3P 800A 50kA 2FM306A000015 Mitsubishi Mitsubishi 2FM306A000015 | 7,503,192đ | 1 | 7,503,192đ | |
| 1 |
|
Sứ 40 tròn, sứ đỡ thanh cái đồng SM7120 CHINA SM7120 | 4,500đ | 1 | 4,500đ | |
| 1 |
|
Rơ le thời gian timer AH3-3 On delay 220V CKC10M12V CIKACHI CKC10M12V | 58,500đ | 1 | 58,500đ | |
| 1 |
|
Aptomat cầu dao MCB 3p 50A 6kA PS65S/C3050 Sino Sino - Vanlock PS65S/C3050 | 152,145đ | 1 | 152,145đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm điện thoại 4 cực WEV2364H Panasonic Panasonic WEV2364H | 70,821đ | 1 | 70,821đ | |
| 1 |
|
Khóa bật AB302 CHINA AB302 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Dây ÔVAN HAI RUỘT MỀM 2x0,7 TÂN PHÚ 2x0,7 | 3,294đ | 1 | 3,294đ | |
| 1 |
|
THIẾT BỊ BẢO VỆ PHA CP30-BA 2P 1-M 1A A 14J305A0002T Mitsubishi Mitsubishi 14J305A0002T | 567,000đ | 1 | 567,000đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm 2 chấu A7US MPE A7US | 14,400đ | 1 | 14,400đ | |
| 1 |
|
MÁNG CÁP COVER, 25, IVY(MÀU NGÀ) CD-C25 I HIVERO HIVERO CD-C25 I | 13,500đ | 1 | 13,500đ | |
| 1 |
|
Nút nhấn nhả vàng phi 22mm 24V DC LA38-11BN-24V-Y CML CML Electric LA38-11BN-24V-Y | 9,000đ | 1 | 9,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat khối MCCB 3p 630a 70ka HDM3630N63033XX Himel Himel HDM3630N63033XX | 2,148,750đ | 1 | 2,148,750đ | |
| 1 |
|
Rơ le thời gian timer AH3-3 On delay 220V CKC3H12V CIKACHI CKC3H12V | 58,500đ | 1 | 58,500đ | |
| 1 |
|
Cốt thẻ bài 35 ,cốt cài mỏ vịt 35 C45-35 CHINA C45-35 | 3,600đ | 1 | 3,600đ | |
| 1 |
|
Cuộn kháng 400V/50Hz dùng cho tụ bù 100Kvar/440V, lõi nhôm ESREAC/100/400 Estel ESREAC/100/400 | 7,227,000đ | 1 | 7,227,000đ | |
| 1 |
|
Tủ điện âm tường 4 đường TS-4 MPE TS-4 | 72,000đ | 1 | 72,000đ | |
| 1 |
|
máy cắt ACB LS 3P 4000A 85kA có phụ kiện AS-40E3-40A AG6 LS ELECTRIC AS-40E3-40A AG6 | 55,413,000đ | 1 | 55,413,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat khối MCCB 3P 500A 70kA HDM3630N50033XX Himel Himel HDM3630N50033XX | 2,148,750đ | 1 | 2,148,750đ | |
| 1 |
|
Băng đinh ,băng keo Y10 Xanh Việt Nam Y10x | 2,700đ | 1 | 2,700đ | |
| 1 |
|
Cốt khuyên tròn trần cos RNB 3.5-5 CHINA RNB 3.5-5 | 360đ | 1 | 360đ | |
| 1 |
|
Mặt có nắp che mưa WEG8981 Panasonic Panasonic WEG8981 | 120,231đ | 1 | 120,231đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm loại cố định bắt trên tường 4 chân 4P 16A Việt Nam MD1152 | 76,500đ | 1 | 76,500đ | |
| 1 |
|
Đèn báo CHINT xanh ND16-22C/2 230V G CHINT CHINT ND16-22C/2 230V G | 15,345đ | 1 | 15,345đ | |
| 1 |
|
Aptomat cầu dao MCB 4P 50A 6kA PS65S/C4050 Sino Sino - Vanlock PS65S/C4050 | 211,680đ | 1 | 211,680đ | |
| 1 |
|
Ốc siết cáp PG-63 nhựa CHINA PG-63 | 27,000đ | 1 | 27,000đ | |
| 1 |
|
Role nhiệt NXR-25 3P 12-18A CHINT NXR-25 3P 12-18A | 119,790đ | 1 | 119,790đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm loại cố định bắt trên tường 3 chân 3P 32A Việt Nam MD1232 | 72,000đ | 1 | 72,000đ | |
| 1 |
|
Mặt 2 lỗ A202N MPE MPE A202N | 7,200đ | 1 | 7,200đ | |
| 1 |
|
Nắp bảo vệ che nút dừng khẩn ,phi 22 mm BVSTOP22 CHINA BVSTOP22 | 22,500đ | 1 | 22,500đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm HDMI WEG2021H Panasonic Panasonic WEG2021H | 466,650đ | 1 | 466,650đ | |
| 1 |
|
ATS 61W 4P 100A Chuyển nguồn tự đông On-On VITZRO VITZRO 61W | 5,355,000đ | 1 | 5,355,000đ | |
| 1 |
|
CÁP TREO RUỘT ĐỒNG 4x25 TÂN PHÚ CÁP TREO RUỘT ĐỒNG 4x25 | 181,170đ | 1 | 181,170đ | |
| 1 |
|
Gối sứ đỡ thanh cái vuông thanh 4 rãnh đôi 6S4 CHINA 6S4 | 18,000đ | 1 | 18,000đ | |
| 1 |
|
CẦU DAO LOẠI HỞ 1600A 3 PHA 3 CỰC KHÔNG ĐẢO CK11 VINAKIP VINAKIP CK11 | 11,039,936đ | 1 | 11,039,936đ | |
| 1 |
|
Cốt khuyên tròn trần cos RNB 5.5-5 CHINA RNB 5.5-5 | 405đ | 1 | 405đ | |
| 1 |
|
Bộ Điều Khiển Cẩu Trục Từ Xa 8 nút F21-E1 RX 36V CHINA F21-E1 RX 36V | 900,000đ | 1 | 900,000đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường EPOXY dạng vuông RWM32-30 VH RWM32-30 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
THIẾT BỊ BẢO VỆ PHA CP30-BA 2P 1-M 3A A 14J307A00002Y Mitsubishi Mitsubishi 14J307A00002Y | 567,000đ | 1 | 567,000đ | |
| 1 |
|
THIẾT BỊ BẢO VỆ PHA CP30-BA 2P 1-M 0.25A A 14J302A00002Q Mitsubishi Mitsubishi 14J302A00002Q | 567,000đ | 1 | 567,000đ | |
| 1 |
|
Công tắc D, có đèn báo, 2 tiếp điểm WEV5033-7SW Panasonic Panasonic WEV5033-7SW | 132,309đ | 1 | 132,309đ | |
| 1 |
|
Cầu dao MCB 1P 6A 25kA MP6-C125 MPE MP6-C125 | 32,400đ | 1 | 32,400đ | |
| 1 |
|
Cáp chống cháy, chống nhiễu phôi nhôm 4Cx1.0mm2 + AL + E Imatek 4Cx1.0mm2 + AL + E | 36,200đ | 1 | 36,200đ | |
| 1 |
|
Công tắc C, 2 chiều, có đèn báo khi OFF WEG5152-51KH Panasonic WEG5152-51KH | 92,232đ | 1 | 92,232đ | |
| 1 |
|
MCCB dòng kinh tế S NF160-SGV 2P 125-160A 85kA 2CK301A00000B Mitsubishi Mitsubishi 2CK301A00000B | 2,268,000đ | 1 | 2,268,000đ | |
| 1 |
|
Rơ le thời gian timer AH3-3 On delay 220V CKC60S12V CIKACHI CKC60S12V | 58,500đ | 1 | 58,500đ | |
| 1 |
|
Biến dòng CT SPCT-62/40-100/5 Selec Selec SPCT-62/40-100/5 | 136,800đ | 1 | 136,800đ | |
| Tổng tiền: | 151,240,777đ | |||||