BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
CẦU DAO HỘP ĐẢO CHIỀU 3000A LOẠI 3 PHA 3 CỰC CDH3P2N CH35 VINAKIP CH35 | 29,857,658đ | 1 | 29,857,658đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm công nghiệp 4 chân 4P 32A Việt Nam MDP-224 | 63,000đ | 1 | 63,000đ | |
| 1 |
|
Biến tần 1 PHA 220V RA 3 PHA 380V 5.5kW Delixi DELIXI CDI-E102G011/P015T4BL | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Cầu dao tự động dạng khối MCCB 1P 63A HDM2100L0631 Himel Himel HDM2100L0631 | 234,000đ | 1 | 234,000đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm loại cố định bắt trên tường 3 chân 3P 16A Việt Nam MD1132 | 40,500đ | 1 | 40,500đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BW800EAG-3P 700A 36kA Fuji Fuji Electric BW800EAG-3P700A36kA | 7,290,008đ | 1 | 7,290,008đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BL 400-SN 3P 250A 35kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BL 400-SN | 5,146,434đ | 1 | 5,146,434đ | |
| 1 |
|
Dây điện thoại chống ẩm (VND/m) TLD 1/4P/GY Sino Sino - Vanlock TLD 1/4P/GY | 3,060đ | 1 | 3,060đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB BHA 2P 63A 6kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BHA 2P 63A 6kA | 106,578đ | 1 | 106,578đ | |
| 1 |
|
MCCB 4P 80A 50KA XT1S 1SDA067441R1 TMD ABB ABB 1SDA067441R1 | 2,389,500đ | 1 | 2,389,500đ | |
| 1 |
|
Công tắc xoay CR-253-1 Hanyoung Hanyoung CR-253-1 | 13,122đ | 1 | 13,122đ | |
| 1 |
|
Ổ mạng A30RJ88 MPE MPE A30RJ88 | 36,000đ | 1 | 36,000đ | |
| 1 |
|
ELCB NV630-SEW (TD) 3P 630A 50kA 100/200/500mA 2LG216A00000R Mitsubishi Mitsubishi 2LG216A00000R | 28,350,000đ | 1 | 28,350,000đ | |
| 1 |
|
Chống sét lan truyền 3P+PE 20kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BHP-20 3P+PE 20kA | 4,051,080đ | 1 | 4,051,080đ | |
| 1 |
|
Aptomat khối MCCB 3P 315A 70kA HDM3400N31533XX Himel Himel HDM3400N31533XX | 1,693,800đ | 1 | 1,693,800đ | |
| 1 |
|
ACB 4P 2500A cố định AE2500-SW FIX 85kA 160511A0000ZG Mitsubishi Mitsubishi 160511A0000ZG | 30,161,160đ | 1 | 30,161,160đ | |
| 1 |
|
Cầu dao RCCB 4P 32A MEL-30/432 MPE MEL-30/432 | 360,000đ | 1 | 360,000đ | |
| 1 |
|
ĐỒNG HỒ SỐ ĐIỆN TỬ đo điện mặt trời DOM-V/Hz HIVERO HIVERO DOM-V/Hz | 2,475,000đ | 1 | 2,475,000đ | |
| 1 |
|
MCCB 4P 150A 18kA A2B 1SDA068782R1 ABB ABB 1SDA068782R1 | 2,308,500đ | 1 | 2,308,500đ | |
| 1 |
|
Bộ điều khiển nhiệt độ DX9 KSWNR Hanyoung Hanyoung KSWNR | 765,000đ | 1 | 765,000đ | |
| 1 |
|
ACB FIXED BW 2000-HN 4P 1000A 85kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BW 2000-HN | 30,745,800đ | 1 | 30,745,800đ | |
| 1 |
|
Cảm biến quang điện PN-T3 Hanyoung Hanyoung PN-T3 | 279,450đ | 1 | 279,450đ | |
| 1 |
|
Cảm biến chuyên dụng cho relay giám sát bồn mực nước WLC Sensor Selec Selec WLC Sensor | 99,000đ | 1 | 99,000đ | |
| 1 |
|
Cảm biến điện dung nguồn kép AC&DC CUP-18RP8FA Hanyoung Hanyoung CUP-18RP8FA | 202,500đ | 1 | 202,500đ | |
| 1 |
|
Thiết bị định giờ Simplexa 602 top LI THEBEN Simplexa 602 top LI | 720,000đ | 1 | 720,000đ | |
| 1 |
|
ĐẦU NỐI MCC 1 CHIỀU, 80mm, 3P,35SQ,C1,DÂY ĐIỆN THÔNG THƯỜNG, TERMINAL LONG HIVERO SC-803PC351L | 450,000đ | 1 | 450,000đ | |
| 1 |
|
Đèn báo pha CML 12 v phi 22 Vàng AD16-22DS CHINA AD16-22DS | 4,500đ | 1 | 4,500đ | |
| Tổng tiền: | 147,845,650đ | |||||