BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Aptomat MCCB NF63-HV 3P 10A 10KA 2CE321A00003P Mitsubishi Mitsubishi 2CE321A00003P | 708,750đ | 1 | 708,750đ | |
| 1 |
|
Tem MCB 17 X55 chân chẻ tự giữ CHINA T1755CHE | 1,350đ | 1 | 1,350đ | |
| 1 |
|
Bộ ATS Kyungdong 3 pha 800A KD06-B308 KYUNGDONG KD06-B308 | 11,250,000đ | 1 | 11,250,000đ | |
| 1 |
|
Dây mền một ruột 1x1 TÂN PHÚ 1x1 | 1,987đ | 1 | 1,987đ | |
| 1 |
|
Vỏ tủ 600x400x250 ngoài trời có mái che Việt Nam Vỏ tủ 600x400x250 | 495,000đ | 1 | 495,000đ | |
| 1 |
|
Mực in ống lồng LM-IR 300B-AS Việt Nam LM-IR 300B-AS | 157,500đ | 1 | 157,500đ | |
| 1 |
|
RCBO HRO63P 1NG 1P N 63A 10kA Hyundai Hyundai HRO63P 1NG 63A | 193,500đ | 1 | 193,500đ | |
| 1 |
|
Thiết bị lưu trữ dữ liệu EM310 Hanyoung Hanyoung EM310 | 540,000đ | 1 | 540,000đ | |
| 1 |
|
CẦU DAO ĐẾ SỨ 3P 60A (Cực đúc) VINAKIP VINAKIP CD19 | 67,320đ | 1 | 67,320đ | |
| 1 |
|
Aptomat khối MCCB 3P 125A 35kA HDM3250S12533XX Himel Himel HDM3250S12533XX | 607,500đ | 1 | 607,500đ | |
| 1 |
|
Dây mền một ruột 1x6 TÂN PHÚ 1x6 | 4,612đ | 1 | 4,612đ | |
| 1 |
|
Aptomat khối MCCB 3P 700A 70kA HDM3800N70033XX Himel Himel HDM3800N70033XX | 4,291,650đ | 1 | 4,291,650đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB LS ABS202c 2P 125A 85k LS ELECTRIC ABS202c | 1,015,740đ | 1 | 1,015,740đ | |
| 1 |
|
Đầu rò nhiệt độ PT 0.7 700mm phi 10 ren 1/2 | Samil SAMIL PT 0.7 phi 10 | 495,000đ | 1 | 495,000đ | |
| 1 |
|
NHÃN TÊN TỦ ĐIỆN, 30PHI Bảng tên MAIN AUTO NP30 HIVERO HIVERO NP30-MAIN AUTO | 3,420đ | 1 | 3,420đ | |
| 1 |
|
Máng nhựa răng lược PXC6060 KENZHEN PXC6060 | 65,700đ | 1 | 65,700đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm đơn có màn che và dây nối đất WEV1181H Panasonic WEV1181H | 50,508đ | 1 | 50,508đ | |
| 1 |
|
CẦU ĐẤU 20P 20A 199*30*20 Hanyoung Hanyoung HYT2020 | 36,000đ | 1 | 36,000đ | |
| 1 |
|
Tem nhãn,mác tải 13 x45 tròn CHINA T1345t | 1,170đ | 1 | 1,170đ | |
| 1 |
|
CÁP TREO RUỘT ĐỒNG 3x120+1x70 TÂN PHÚ 3x120+1x70 | 756,900đ | 1 | 756,900đ | |
| 1 |
|
Nút nhấn không đèn viền nhựa MRF-TA1 (R,G,Y,A,W) Hanyoung Hanyoung MRF-TA1 | 22,500đ | 1 | 22,500đ | |
| 1 |
|
Phích cắm công nghiệp kín nước 16A 3P E 4 chân 415V- IP67 MPN-0142 MPE MPN-0142 | 49,329đ | 1 | 49,329đ | |
| 1 |
|
Bộ điều khiển tụ bù 12 cấp PFR120-220-50 MIKRO MIKRO PFR120-220-50 | 1,240,650đ | 1 | 1,240,650đ | |
| 1 |
|
RELAY trung gian 14 chân dẹp, có đèn | RY4S-UL-AC24 IDEC IDEC RY4S-UL-AC24 | 37,350đ | 1 | 37,350đ | |
| 1 |
|
CÁP TREO RUỘT ĐỒNG 2x25 TÂN PHÚ 2x25 CÁP TREO RUỘT ĐỒNG | 94,428đ | 1 | 94,428đ | |
| 1 |
|
Aptomat chống rò 75A 18kA 30mA EBN104c LS ELECTRIC EBN104c75A | 1,709,990đ | 1 | 1,709,990đ | |
| 1 |
|
Bộ điều khiển nhiệt độ DX2 PCWNR Hanyoung Hanyoung DX2 PCWNR | 900,000đ | 1 | 900,000đ | |
| 1 |
|
ELCB dòng cắt ngắn mạch cao NV250-HV (HS) 3P 225A 75kA 30mA Mitsubishi 2DJ205A000070 | 10,125,000đ | 1 | 10,125,000đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm đơn có màn che WNV1081-7W Panasonic Panasonic WNV1081-7W | 17,019đ | 1 | 17,019đ | |
| 1 |
|
Tụ bù khô 50 kvar 440v KNE-4438226S Nuintek Nuintek KNE-4438226S | 1,350,000đ | 1 | 1,350,000đ | |
| 1 |
|
Chiết áp ,biến trở TOCOS RV24YN 20S B104 (100K ) CHINA B104 | 25,200đ | 1 | 25,200đ | |
| 1 |
|
Bộ đếm counter DH48J-11A OMRON DH48J-11A | 108,000đ | 1 | 108,000đ | |
| 1 |
|
Đèn Led Panel vuông nổi 3 chế độ 24W SSPL-24/3C MPE MPE SSPL-24/3C | 432,000đ | 1 | 432,000đ | |
| Tổng tiền: | 36,855,073đ | |||||