BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Cốt pin đặc PTN 3.5-13 CHINA PTN 3.5-13 | 540đ | 1 | 540đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm loại cố định bắt trên tường 5 chân 5P 125A Việt Nam MD145 | 720,000đ | 1 | 720,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB 4P 56-70A 75KA NF125-HGV Mitsubishi Mitsubishi NF125-HGV 4P 56-70A 75KA | 6,763,500đ | 1 | 6,763,500đ | |
| 1 |
|
Nối khí góc vuông KJL 04-M3 AIRTAC AIRTAC KJL 04-M3 | 9,450đ | 1 | 9,450đ | |
| 1 |
|
Cốt pin đặc PTV 3.5-13 CHINA PTV 3.5-13 | 360đ | 1 | 360đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NF125-HV 2P 60A 100kA Mitsubishi Mitsubishi NF125-HV 2P 60A | 1,620,000đ | 1 | 1,620,000đ | |
| 1 |
|
PHỤ KÊN DÙNG CHO MCCB VÀ ELCB MI-16SW4 Mitsubishi Mitsubishi MI-16SW4 | 2,430,000đ | 1 | 2,430,000đ | |
| 1 |
|
Rơ le trung gian 14 chân LY4N DC24 OMRON OMRON LY4N DC24 | 45,000đ | 1 | 45,000đ | |
| 1 |
|
Tủ điện vỏ kim loại chống thấm nước (IP65/55) CK0 Sino - Vanlock CK0 | 507,600đ | 1 | 507,600đ | |
| 1 |
|
Dây thít , dây rút nhựa 5x250 mm màu trắng CHINA THIT25 | 27,000đ | 1 | 27,000đ | |
| 1 |
|
Đèn báo CHINT vàng ND16-22C/2 230V Y CHINT ND16-22C/2 230V Y | 15,345đ | 1 | 15,345đ | |
| 1 |
|
Cáp điều khiển sangjin 12x2.5mm loại 1 có lưới chống nhiễu SANG JIN 12 Core x 2.5 mm2 có lưới | 67,500đ | 1 | 67,500đ | |
| 1 |
|
Cốt kim thông,Cốt Pin rỗng E1618 CHINA E1618 | 36,000đ | 1 | 36,000đ | |
| 1 |
|
Timer 30 giây gắn mặt tủ CKC AH2-Y CIKACHI CKC AH2-Y | 72,000đ | 1 | 72,000đ | |
| 1 |
|
Tủ điện chìm 30x20 núm xoay Việt Nam 300x200x100 ( cánh rời ) | 52,200đ | 1 | 52,200đ | |
| 1 |
|
THANH ĐỠ MICA, 130MM MÀY NGÀ(Y) PC-130Y HIVERO HIVERO PC-130Y | 8,100đ | 1 | 8,100đ | |
| 1 |
|
Quạt thông gió phòng nổ 1.1kw 380V BT35 CHINA BT35 | 1,350,000đ | 1 | 1,350,000đ | |
| 1 |
|
Ống luồn dây điện phi 16 Áp Lực 1250N dài 2.92/cây Sino Sino - Vanlock VL9016H | 13,500đ | 1 | 13,500đ | |
| 1 |
|
ACB Máy cắt không khí ASKW1-630A/3P AISIKAI AISIKAI ASKW1-630A/3P | 25,656,000đ | 1 | 25,656,000đ | |
| 1 |
|
Cốt kim thông,Cốt Pin rỗng E3516 CHINA E3516 | 63,000đ | 1 | 63,000đ | |
| 1 |
|
PHỤ KIỆN DÙNG CHO MCCB VÀ ELCB AX-05SVLS Mitsubishi Mitsubishi AX-05SVLS | 729,000đ | 1 | 729,000đ | |
| 1 |
|
Đầu nối đực cos sử dụng cho dây 1.25- 2.5mm2 MDP 2-195 ANDELI ANDELI MDP 2-195 | 270đ | 1 | 270đ | |
| 1 |
|
còi báo, còi hú 24 VDC MS 190 CHINT MS 190 | 99,000đ | 1 | 99,000đ | |
| 1 |
|
CÁP NGẦM DSTA 3x120+1x70 TÂN PHÚ DSTA 3x120+1x70 | 635,193đ | 1 | 635,193đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm công nghiệp 5 chân 5P 32A Việt Nam MDP-325 | 63,000đ | 1 | 63,000đ | |
| 1 |
|
Cầu dao tự động 3P BHW-T4 C25 4.5kA Mitsubishi Mitsubishi BHW-T4 C25 | 160,380đ | 1 | 160,380đ | |
| 1 |
|
CẦU DAO ĐẾ SỨ 3P 150A VINAKIP CD23 VINAKIP CD23 | 241,412đ | 1 | 241,412đ | |
| 1 |
|
Biến dòng hạ thế (CCX 0,5) hình xuyến 75/5A 5VA W=2 EMIC EMIC . | 301,950đ | 1 | 301,950đ | |
| 1 |
|
Đế dán giữ dây rút 40x40 mm TM40 ANDELI TM40 | 40,500đ | 1 | 40,500đ | |
| 1 |
|
Biến dòng tròn đo lường tròn 150/5A lỗ 35mm KDE KDE 150/5A | 52,200đ | 1 | 52,200đ | |
| 1 |
|
Gối sứ đỡ thanh cái bậc thang CT4-30 màu đỏ DUWAI ELECTRIC CT4 30 | 20,700đ | 1 | 20,700đ | |
| 1 |
|
Công tắc chuyển mạch, Volt, AC 250V, 10A, 4 NẤC, 2 TIẾP ĐIỂM HC4241 HIVERO HIVERO HC4241 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Biến dòng bảo vệ Epoxy dạng tròn 600/5A PE-RCP08 Precise Electric PE-RCP08 | 270,000đ | 1 | 270,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat khối MCCB 3P 125A 35kA HDM3160S12533XX Himel Himel HDM3160S12533XX | 558,000đ | 1 | 558,000đ | |
| 1 |
|
CÁP TRÒN 2,3,4 RUỘT MỀM 2x1,5 TÂN PHÚ 2x1,5 CÁP TRÒN RUỘT MỀM | 7,192đ | 1 | 7,192đ | |
| 1 |
|
MCCB 3P 32-63A 75KA | NF125-HEV 2CJ207A000023 Mitsubishi Mitsubishi 2CJ207A000023 | 9,007,200đ | 1 | 9,007,200đ | |
| 1 |
|
Cáp đồng trục kèm dây nguồn camera chống ẩm (VND/m) RG59/BC+2C*0.4/SN/TR/CA/305 Sino Sino - Vanlock RG59/BC+2C*0.4/SN/TR/CA/305 | 3,600đ | 1 | 3,600đ | |
| 1 |
|
Aptomat Huyndai MCCB HPG100S-F 3P 85kA Hyundai HPG100S-F | 1,620,000đ | 1 | 1,620,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB LA125H 1P 125A 10kA LS LS ELECTRIC LA125H 1P 125A | 202,500đ | 1 | 202,500đ | |
| 1 |
|
ELCB dòng cắt ngắn mạch cao NV125-HV (HS) 3P 60A 50kA 100/200/500mA Mitsubishi 2DG221A000036 | 7,695,000đ | 1 | 7,695,000đ | |
| 1 |
|
Công tắc xoay có khóa YW1K - 3AE20 IDEC IDEC YW1K - 3AE20 | 82,800đ | 1 | 82,800đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NF125-SV 3P 200A MB Mitsubishi Mitsubishi NF250-SV 3P 200A MB | 1,458,000đ | 1 | 1,458,000đ | |
| 1 |
|
Đèn báo đừng làm phiền A7DDI MPE MPE A7DDI | 40,500đ | 1 | 40,500đ | |
| 1 |
|
Rơ le nhiệt 3P Huyndai HGT500K 159-265A Hyundai HGT500K 159-265A | 1,564,920đ | 1 | 1,564,920đ | |
| 1 |
|
CTT, 3P, AC250V, 10A, PLUG HPTT-03P HIVERO HIVERO HPTT-03P | 93,150đ | 1 | 93,150đ | |
| 1 |
|
ACB DRAW OUT BW 4000-HN 4P 4000A 100kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BW 4000-HN | 128,898,000đ | 1 | 128,898,000đ | |
| 1 |
|
RƠ LE TRUNG GIAN 14 CHÂN DẸT TO 10A, AC110V, LED HIVERO HIVERO HLY4SN-A110 | 81,000đ | 1 | 81,000đ | |
| 1 |
|
Dây mền một ruột 1x0,7 TÂN PHÚ 1x0,7 | 1,461đ | 1 | 1,461đ | |
| 1 |
|
Can nhiệt K 0.3 300mm phi 17 không ren | Samil SAMIL K 0.3 phi 17 | 360,000đ | 1 | 360,000đ | |
| Tổng tiền: | 193,744,023đ | |||||