BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Đầu cốt đồng dùng dây 120mm2 CHINA SC120-14 | 10,800đ | 1 | 10,800đ | |
| 1 |
|
Đầu cốt đồng dùng dây 185mm2 SC185-12 CHINA SC185-12 | 17,100đ | 1 | 17,100đ | |
| 1 |
|
MCCB 3P 40A 25KA XT1C 1SDA067393R1 TMD ABB ABB 1SDA067393R1 | 1,539,000đ | 1 | 1,539,000đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Light Star KBJ-06 200/5A Light Star KBJ-06 200/5A | 231,210đ | 1 | 231,210đ | |
| 1 |
|
BẢO VỆ THẤP ÁP UVTNA250-05SVR Mitsubishi Mitsubishi UVTNA250-05SVR | 2,511,000đ | 1 | 2,511,000đ | |
| 1 |
|
BẢO VỆ THẤP ÁP UVTSA130-4SW Mitsubishi Mitsubishi UVTSA130-4SW | 3,240,000đ | 1 | 3,240,000đ | |
| 1 |
|
Cầu đấu khối TA-2010 10P 20A CHINA TA-2010 | 9,000đ | 1 | 9,000đ | |
| 1 |
|
BẢO VỆ THẤP ÁP UVTSA250-4SW Mitsubishi Mitsubishi UVTSA250-4SW | 2,956,500đ | 1 | 2,956,500đ | |
| 1 |
|
MCCB NF250-CV 175A 25kA 2CL015A00000T Mitsubishi Mitsubishi 2CL015A00000T | 1,701,000đ | 1 | 1,701,000đ | |
| 1 |
|
ĐẦU NỐI MCC 1 CHIỀU, 65mm, 4P,35SQ,C2,DÂY ĐIỆN THÔNG THƯỜNG HIVERO SC-654PC101S | 328,500đ | 1 | 328,500đ | |
| 1 |
|
ELCB NV250-SV (HS) 3P 250A 36kA 100/200/500mA 2DJ115A000014 Mitsubishi 2DJ115A000014 | 5,265,000đ | 1 | 5,265,000đ | |
| 1 |
|
THANH CÀI TIẾP ĐỊA, 60A 5P / KÍCH 2x15 EB-60-05 HIVERO HIVERO EB-60-05 | 32,400đ | 1 | 32,400đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BW125JAG-4P 60A 30kA Fuji Fuji Electric BW125JAG-4P 60A 30kA | 1,999,990đ | 1 | 1,999,990đ | |
| 1 |
|
Bộ định thời T21-3H-4A20 Hanyoung Hanyoung T21-3H-4A20 | 90,000đ | 1 | 90,000đ | |
| 1 |
|
RELAY trung gian 8 CHÂN DẸT , có đèn | RU2S-A220 IDEC IDEC RU2S-A220 | 38,250đ | 1 | 38,250đ | |
| 1 |
|
Cuộn kháng dùng cho tụ bù 3 pha 440V 30KVAR ( P=6%) EPCOS B44066D6026M400N1 | 2,700,000đ | 1 | 2,700,000đ | |
| 1 |
|
ELCB NV250-HV (TD) 3P 250A 75kA 100/200/500mA 2DJ226A000029 Mitsubishi Mitsubishi 2DJ226A000029 | 10,530,000đ | 1 | 10,530,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat cầu dao MCB 2p 63A 6kA PS65S/C2063 Sino Sino - Vanlock PS65S/C2063 | 97,650đ | 1 | 97,650đ | |
| 1 |
|
MCCB 3P 125A 25kA A2C 1SDA066775R1 ABB ABB 1SDA066775R1 | 1,701,000đ | 1 | 1,701,000đ | |
| 1 |
|
Cáp tín hiệu vặn xoắn RS 485 1Px16AWG Imatek RS 485 1Px16AWG | 39,200đ | 1 | 39,200đ | |
| 1 |
|
Lạt nhựa 500mm trắng đen Việt Nam 10x500 | 72,000đ | 1 | 72,000đ | |
| 1 |
|
Cầu chì ống chì trung thế 7.2 kV-12kV 125A SIBA CTTT7,2/12125A | 1,318,500đ | 1 | 1,318,500đ | |
| 1 |
|
Ống luồn dây điện 750N SP9032 Sino Sino - Vanlock SP9032 | 36,900đ | 1 | 36,900đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BW125JAG-4P 50A 30kA Fuji Fuji Electric BW125JAG-4P 50A 30kA | 1,999,990đ | 1 | 1,999,990đ | |
| 1 |
|
Công tắc hành trình ZCN-P501O Hanyoung Hanyoung ZCN-P501O | 49,500đ | 1 | 49,500đ | |
| 1 |
|
ELCB NV400-SW (TD) 3P 300A 45kA 100/200/500mA 2GK122A00001J Mitsubishi Mitsubishi 2GK122A00001J | 15,390,000đ | 1 | 15,390,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BL 100-SN 4P 60A 15kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BL 100-SN | 2,016,612đ | 1 | 2,016,612đ | |
| 1 |
|
Ống luồn dây điện phi 25 Áp Lực 320N dài 2.92/cây VL9025 Sino Sino - Vanlock VL9025 | 19,440đ | 1 | 19,440đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BM 125-LTD 3P 25A 36kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BM 125-LTD 3P 25A 36kA | 1,327,482đ | 1 | 1,327,482đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB 1P 32A 10KA BBD1321CHHV Panasonic Panasonic BBD1321CHHV | 66,825đ | 1 | 66,825đ | |
| 1 |
|
Cầu dao tự động 2P BHW-T4 2P C16 4.5kA Mitsubishi Mitsubishi BHW-T4 2P C16 | 96,228đ | 1 | 96,228đ | |
| 1 |
|
Ổ/Phích cắm chịu nhiệt 4 chân 32A 380V DELIXI VH 32A 380V | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Aptomat chống dòng dò 3P 30A ELCB 14kA EBN53C 30A LS ELECTRIC EBN53C 30A | 865,800đ | 1 | 865,800đ | |
| 1 |
|
Đầu cốt đồng dùng dây 500mm2 SC500-20 CHINA SC500-20 | 54,000đ | 1 | 54,000đ | |
| 1 |
|
NHÃN TÊN TỦ ĐIỆN, 25PHI Bảng tên NP25 HAND HIVERO NP25-MANU AUTO | 2,700đ | 1 | 2,700đ | |
| Tổng tiền: | 58,353,577đ | |||||