BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Công tắc nguồn HY-516 Hanyoung Hanyoung HY-516 | 108,000đ | 1 | 108,000đ | |
| 1 |
|
APTOMAT MCCB NF32-SV 3P 3A 5kA 2CB022A00000U Mitsubishi 2CB022A00000U | 329,670đ | 1 | 329,670đ | |
| 1 |
|
ACB 4P 2500A 85kA di động AE2500-SW DR 160511A0002QN Mitsubishi Mitsubishi 160511A0002QN | 34,603,929đ | 1 | 34,603,929đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm có dây, 3 ổ cắm, 3 công tắc phụ, 3m WCHG28334 Panasonic WCHG28334 | 548,451đ | 1 | 548,451đ | |
| 1 |
|
Ống chì PK 24kV SIBA 24kV | 712,800đ | 1 | 712,800đ | |
| 1 |
|
ACB LS 4P 800A 65kA cố định có phụ kiện AN-08D4-08H AH6 LS ELECTRIC AN-08D4-08H AH6 | 23,899,500đ | 1 | 23,899,500đ | |
| 1 |
|
Bộ điều chỉnh nguồn Thyristor TPR3SL 3 pha 55A 220V Hanyoung Hanyoung TPR3SL055L220V | 3,600,000đ | 1 | 3,600,000đ | |
| 1 |
|
Khởi động từ NXC 3P 9A 4kW CHINT NXC9A | 100,980đ | 1 | 100,980đ | |
| 1 |
|
MCCB NF63-SV 4P 3A 7.5kA 2CE143A00002U Mitsubishi Mitsubishi 2CE143A00002U | 810,000đ | 1 | 810,000đ | |
| 1 |
|
NHÃN TÊN TỦ ĐIỆN, 25PHI Bảng tên, ON/OFF HIVERO NP25-ON | 2,700đ | 1 | 2,700đ | |
| Tổng tiền: | 64,716,030đ | |||||