BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
MCCB 1P 15A 18KA A1C 1SDA066485R1 ABB ABB 1SDA066485R1 | 540,000đ | 1 | 540,000đ | |
| 1 |
|
MÁNG CÁP PVC, 80*80, IVY(MÀU NGÀ) CD-A8080 I HIVERO HIVERO CD-A8080 I | 117,000đ | 1 | 117,000đ | |
| 1 |
|
Công tắc ổ cắm mặt 4,5 và 6 A6045 MPE6 MPE A60456 | 13,500đ | 1 | 13,500đ | |
| 1 |
|
Contactor MC-185A 3P 185A 1a1b 380V AC LS LS ELECTRIC MC185A3P380V | 2,968,560đ | 1 | 2,968,560đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB 2P SBE102b/75 35kA Sino Sino - Vanlock SBE102b/75 | 306,000đ | 1 | 306,000đ | |
| 1 |
|
Bộ đếm LC4-P41NA Hanyoung Hanyoung LC4-P41NA | 450,000đ | 1 | 450,000đ | |
| 1 |
|
Contactor 3P MC85A380V 85A 1a1b 380V AC LS LS ELECTRIC MC85A3P380V | 1,159,200đ | 1 | 1,159,200đ | |
| 1 |
|
Khóa tủ điện MS603-3-2R CHINA MS603-3-2R | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
NHÃN TÊN TỦ ĐIỆN, 25PHI Bảng tên AUTO NP25-AUTO HIVERO NP25-AUTO | 2,700đ | 1 | 2,700đ | |
| 1 |
|
NHÃN TÊN TỦ ĐIỆN, 30PHI Bảng tên NP30 RESET HIVERO HIVERO NP30-RESET | 3,420đ | 1 | 3,420đ | |
| 1 |
|
Mặt ổ 1 lỗ S9861/X Sino Sino - Vanlock S9861/X | 5,625đ | 1 | 5,625đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Vuông Light Star KBM-32 200/5A Light Star KBM-32 200/5A | 219,870đ | 1 | 219,870đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm 3 chấu tròn kiểu Anh 15A có công tắc và đèn báo Sino - Vanlock S1815SN | 33,390đ | 1 | 33,390đ | |
| Tổng tiền: | 5,819,265đ | |||||