BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Aptomat MCB LA63H 2P 16A 10kA LS LS ELECTRIC LA63H 2P 16A | 117,000đ | 1 | 117,000đ | |
| 1 |
|
Máng nhựa đi dây điện 45x33x2000 mm KE4533 KENZHEN KE4533 | 36,000đ | 1 | 36,000đ | |
| 1 |
|
DÂY CÁP NGẦM 2x4 TÂN PHÚ 2x4 | 24,595đ | 1 | 24,595đ | |
| 1 |
|
Công tắc hành trình HY-M908 Hanyoung Hanyoung HY-M908 | 72,000đ | 1 | 72,000đ | |
| 1 |
|
Công tắc tay xoay (gắn trực tiếp) HGM630/800 TFG 80GM Hyundai TFG 80GM | 526,500đ | 1 | 526,500đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NF125-LGV 3P 20-25A 50KA 2CJ412A00000W Mitsubishi Mitsubishi 2CJ412A00000W | 4,860,000đ | 1 | 4,860,000đ | |
| 1 |
|
MCCB 50A 4P 36kA A1N 1SDA066762R1 ABB ABB 1SDA066762R1 | 1,093,500đ | 1 | 1,093,500đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường EPOXY dạng vuông RBM42-500 VH RBM42-500 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
SMC(Manual) 2P 40A Shihlin SHIHLIN ELECTRIC SMC(Manual) 2P 40A | 289,044đ | 1 | 289,044đ | |
| 1 |
|
Đầu rò nhiệt độ PT 0.2 200mm phi 10 ren 1/2 | Samil SAMIL PT 0.2 phi 10 | 400,000đ | 1 | 400,000đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm âm dạng thẳng IP44 J425-6 Sino - Vanlock J425-6 | 92,250đ | 1 | 92,250đ | |
| 1 |
|
Panel ốp nổi 600*600 bảo hành 2 năm Maxlight 48W | 216,000đ | 1 | 216,000đ | |
| 1 |
|
THANH ĐỠ MICA, 60MM PC-60 HIVERO HIVERO PC-60 | 4,275đ | 1 | 4,275đ | |
| Tổng tiền: | 7,731,164đ | |||||