BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Bộ lập trình điều khiển nhiệt độ PX7-01 Hanyoung Hanyoung PX7-01 | 1,350,000đ | 1 | 1,350,000đ | |
| 1 |
|
GIÁ ĐỠ CẦU CHÌ, 250VAC, 15A HFH-30 HIVERO HIVERO HFH-30 | 32,400đ | 1 | 32,400đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường dạng hở MCT 1000/5A CL.3 1VA DST88-1000 VH DST88-1000 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Tụ điện một pha với cực faston 400V 1,67Kvar 50Hz EA0400167500000 RTR EA0400167500000 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Bạt bọc cáp chống cháy loại giấy bạc phi 15, cuộn 50m HB-15 Silver HIVERO HIVERO HB-15 Silver | 22,140đ | 1 | 22,140đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường EPOXY dạng vuông RBM42-800 VH RBM42-800 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Đèn âm trần mỏng 1 mầu ánh sáng trung tính, trắng 18W ML18W Maxlight Maxlight ML18W | 40,500đ | 1 | 40,500đ | |
| 1 |
|
CÁP NGẦM DSTA 3x150+1x95 TÂN PHÚ DSTA 3x150+1x95 | 1,016,199đ | 1 | 1,016,199đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường dạng hở MCT 250/5A CL.3 1VA DST88-250 VH DST88-250 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm công nghiệp gắn tủ 32A 5 chân IP44 MPN-325 MPE MPN-325 | 41,094đ | 1 | 41,094đ | |
| 1 |
|
ELCB dòng cắt ngắn mạch cao NV125-HV (HS) 3P 15A 50kA 100/200/500mA Mitsubishi 2DG214A000073 | 7,695,000đ | 1 | 7,695,000đ | |
| 1 |
|
Tụ bù 3 pha 480V 20Kvar 50Hz tụ khô bình tròn D4802005TER0000 RTR D4802005TER0000 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Bộ điều khiển nhiệt độ DX2 KCWAR Hanyoung Hanyoung DX2 KCWAR | 900,000đ | 1 | 900,000đ | |
| 1 |
|
Chống sét lan truyền BK05S-T3-4P 10kV 385V class III LS ELECTRIC BK05S-T3-4P | 810,000đ | 1 | 810,000đ | |
| 1 |
|
MCCB 3P 50A 50KA XT1S 1SDA067431R1 TMD ABB ABB 1SDA067431R1 | 1,782,000đ | 1 | 1,782,000đ | |
| 1 |
|
Bạt bọc cáp chống cháy phi 100 , cuộn 50m HB-100 HIVERO HIVERO HB-100 | 25,920đ | 1 | 25,920đ | |
| Tổng tiền: | 13,715,253đ | |||||