BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
ATS MCCB Cầu dao điện tử APSKM1-1250A/3P AISIKAI APSKM1-1250A/3P | 12,755,000đ | 1 | 12,755,000đ | |
| 1 |
|
Đèn led âm trần mỏng 1 mầu ánh sáng trung tính, trắng 9W ML9 Maxlight ML9 | 27,000đ | 1 | 27,000đ | |
| 1 |
|
MCCB 3P 250A 18kA A2B 1SDA066553R1 ABB ABB 1SDA066553R1 | 1,984,500đ | 1 | 1,984,500đ | |
| 1 |
|
Đầu cos đồng nhôm lưỡng kim DTL-2-16 CHINA DTL-2-16 | 2,916đ | 1 | 2,916đ | |
| 1 |
|
ATS MCCB Cầu dao điện tử ASKM1-225A/4P AISIKAI ASKM1-225A/4P | 1,616,000đ | 1 | 1,616,000đ | |
| 1 |
|
MCCB 3P 100A 36kA A1N 1SDA066731R1 ABB ABB 1SDA066731R1 | 1,093,500đ | 1 | 1,093,500đ | |
| 1 |
|
Bộ điều khiển nhiệt độ AX4-4A Hanyoung Hanyoung AX4-4A | 360,000đ | 1 | 360,000đ | |
| 1 |
|
MCCB 3P 30A 18kA A1B 1SDA066700R1 ABB ABB 1SDA066700R1 | 737,100đ | 1 | 737,100đ | |
| 1 |
|
Cáp điều khiển sangjin 6x0.75mm loại 1 không lưới SANG JIN 6 Core x 0.75 mm2 | 9,315đ | 1 | 9,315đ | |
| 1 |
|
Bộ lọc sóng hài ba pha với cuộn dây 400V 50KVAR RTF040005002105 RTR RTF040005002105 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Cuộn kháng khởi động động cơ MSR3-400/5.5 ILEC ILEC MSR3-400/5.5 | 1,975,995đ | 1 | 1,975,995đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB NXB-63 2P 16A 6kA CHINT NXB-632P16A | 55,100đ | 1 | 55,100đ | |
| 1 |
|
Thanh cài át nhôm 0.7 mm DINL0.7 CHINA DINL0.7 | 5,905đ | 1 | 5,905đ | |
| 1 |
|
Cáp điều khiển sangjin 5x1.25mm loại 1 không lưới SANG JIN 5 Core x 1.25 mm2 | 12,150đ | 1 | 12,150đ | |
| 1 |
|
MCCB 3P 160A 25kA A2C 1SDA066776R1 ABB ABB 1SDA066776R1 | 1,903,500đ | 1 | 1,903,500đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB NXB-63 2P 20A 6kA CHINT NXB-632P20A | 56,200đ | 1 | 56,200đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB BHA 2P 32A 6kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BHA 2P 32A 6kA | 83,700đ | 1 | 83,700đ | |
| 1 |
|
Tụ điện ba pha tăng cường 480V 12,5Kvar 50Hz D4801255TER0RTF RTR D4801255TER0RTF | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Đèn âm trần mỏng 1 mầu ánh sáng trung tính, trắng 18W ML18W Maxlight Maxlight ML18W | 40,500đ | 1 | 40,500đ | |
| 1 |
|
Tủ điện ATS VH Tủ điện ATS | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Dây thít , dây rút nhựa 3x150 mm màu đen CHINA thit15den | 24,300đ | 1 | 24,300đ | |
| 1 |
|
Rơ le nhiệt TH-PP12(E) 0.9(0.7~11) Shihlin SHIHLIN ELECTRIC TH-PP12(E) 0.9(0.7~11) | 152,892đ | 1 | 152,892đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BW400HAG-4P 400A 70kA Fuji Fuji Electric BW400RAG-4P400A50kA | 5,499,990đ | 1 | 5,499,990đ | |
| 1 |
|
Cáp điều khiển sangjin 4x0.75mm loại 1 không lưới SANG JIN 4 Core x 0.75 mm2 | 6,480đ | 1 | 6,480đ | |
| 1 |
|
Tụ ba pha lọc sóng hài 400V 20Kvar 50Hz D4402005TER1RCT RTR RTR D4402005TER1RCT | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Cáp điều khiển sangjin 20x1.5mm loại 1 không lưới SANG JIN Core 20 x 1.5 mm2 | 44,550đ | 1 | 44,550đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BW50EAG-2P 10A 5kA Fuji Fuji Electric BW50EAG-2P10A5kA | 351,000đ | 1 | 351,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat Shurt Trip HGM1250/1000 ALT120GMSR1 Hyundai Hyundai ALT120GMSR1 | 180,000đ | 1 | 180,000đ | |
| 1 |
|
Bộ điều khiển công suất tụ bù tự động 12 cấp độ RGT-18H TENSE TENSE RGT-18H | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Đèn báo Led UNIBODY mặt lồi Φ22 YW1P-2UQM3G Idec IDEC YW1P-2UQM3G | 21,600đ | 1 | 21,600đ | |
| 1 |
|
Bộ điều khiển nhiệt độ AX7-4A Hanyoung Hanyoung AX7-4A | 360,000đ | 1 | 360,000đ | |
| 1 |
|
Tụ ba pha lọc sóng hài 400V 7,5Kvar 50Hz D4400755TER7RCT RTR D4400755TER7RCT | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Dây xoắn phi 06 | SWB-06 ANDELI CHINA SWB-06 | 8,000đ | 1 | 8,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB NXB-63 2P 10A 6kA CHINT NXB-632P10A | 55,100đ | 1 | 55,100đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm công nghiệp cố định gắn tủ dạng thẳng 16A 3P 3 chân IP44 230V 6H F313-6 PCE F313-6 | 80,100đ | 1 | 80,100đ | |
| 1 |
|
Dây cáp vặn xoắn nhôm bọc XLPE ABC 2x70 Việt Nam ABC 2x70 | 27,000đ | 1 | 27,000đ | |
| 1 |
|
Cáp điều khiển sangjin 8x1.5mm loại 1 có lưới chống nhiễu SANG JIN 8 Core x 1.5 mm2 có lưới | 27,000đ | 1 | 27,000đ | |
| 1 |
|
Contactor 4P MC500A 500A 1a1b 220V AC LS LS ELECTRIC MC500A4P220V | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Tụ bù khô 3P 440V 50Kvar 50Hz MIKRO MKC-445500KT | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB NXB-63 2P 32A 6kA CHINT NXB-632P32A | 58,730đ | 1 | 58,730đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BW250JAG-4P 200A 30kA Fuji Fuji Electric BW250JAG-4P 200A 30kA | 3,349,990đ | 1 | 3,349,990đ | |
| 1 |
|
Cáp điều khiển sangjin 3x0.75mm loại 1 không lưới SANG JIN 3 Core x 0.75 mm2 | 4,860đ | 1 | 4,860đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BL 100-SN 3P 15A 15kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BL 100-SN | 1,168,452đ | 1 | 1,168,452đ | |
| 1 |
|
Cuộn shunt ngắt - SOR T4-T5-T6 24-30 Vac/dc dùng cho A3 1SDA054870R1 ABB ABB 1SDA054870R1 | 1,741,500đ | 1 | 1,741,500đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB NXB-63 2P 25A 6kA CHINT NXB-632P25A | 56,200đ | 1 | 56,200đ | |
| 1 |
|
Bộ điều khiển nhiệt độ hiển thị số AT6 Hanyoung Hanyoung AT6 | 540,000đ | 1 | 540,000đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Light Star KBJ-10R 1500/5A Light Star KBJ-10R 1500/5A | 749,700đ | 1 | 749,700đ | |
| 1 |
|
Rơ-le bảo vệ dạng gắn DINrail KAEL Ke-DP01 KAEL Ke-DP01 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Dây thít , dây rút nhựa 3x100 mm màu đen CHINA thit100den | 16,200đ | 1 | 16,200đ | |
| 1 |
|
Dây vải phản quang day vải rào chắn dây cảnh báo, bản 2.5cm dài 100m VH phan quang 25 | 63,000đ | 1 | 63,000đ | |
| 1 |
|
Bộ điều khiển máy phát điện Smartgen HGM7110N SMARTGEN HGM7110N | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Bộ nguồn chuyển mạch LRS-250-24 10A NNC CHINA LRS-250-24 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Dây vải phản quang day vải rào chắn dây cảnh báo, bản 5cm dài 100m VH phan quang 50 | 135,000đ | 1 | 135,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB BCL63H0CG-2P040 2P 40A 10kA FUJI Fuji Electric BCL63H0CG-2P040 | 337,500đ | 1 | 337,500đ | |
| 1 |
|
Nắp đậy nhựa HYBT-08 Hanyoung Hanyoung HYBT-08 | 26,100đ | 1 | 26,100đ | |
| 1 |
|
GIÁ ĐỠ CẦU CHÌ, 250VAC, 15A HFH-30 HIVERO HIVERO HFH-30 | 32,400đ | 1 | 32,400đ | |
| Tổng tiền: | 37,836,025đ | |||||