BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Biến tần đa năng 5.5KW 7.5HP 12A 16A LS ELECTRIC LSLV0055G100-4EOFN | 6,120,000đ | 1 | 6,120,000đ | |
| 1 |
|
Mặt 4 lỗ A204N MPE MPE A204N | 9,000đ | 1 | 9,000đ | |
| 1 |
|
CÁP TREO 3x35+1x16 TÂN PHÚ CÁP TREO 3x35+1x16 | 156,843đ | 1 | 156,843đ | |
| 1 |
|
Bộ điều chỉnh nguồn Thyristor TPR3P 3 pha 70A 380V Hanyoung Hanyoung TPR3N3P70A380V | 6,300,000đ | 1 | 6,300,000đ | |
| 1 |
|
GIÁ ĐỠ THANH CÀI, 100A, 3P BH-1003 HIVERO HIVERO BH-1003 | 16,200đ | 1 | 16,200đ | |
| 1 |
|
Phụ kiện cầu dao Bộ ngắt mạch Mitsubishi SHTA240-05SVR | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm công nghiệp cố định dạng nổi PCE IP44 3 x16A F113-6 PCE F113-6 | 72,900đ | 1 | 72,900đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB BHW-T10 4P C25 F 10kA Mitsubishi Mitsubishi BHW-T10 4P C25 F | 324,000đ | 1 | 324,000đ | |
| 1 |
|
Công tắc xoay CR-303-1 Hanyoung Hanyoung CR-303-1 | 13,122đ | 1 | 13,122đ | |
| 1 |
|
PC grade ATS 4P XSTN-2500 2500A SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC ATS 4P XSTN-2500 2500A | 80,910,000đ | 1 | 80,910,000đ | |
| 1 |
|
Bộ Cầu chì RT18-32 kiểu át cả ruột 2-32A RT18-32X CHINA RT18-32X | 7,200đ | 1 | 7,200đ | |
| 1 |
|
Bộ ATS-3P-600A SGLD-600/3- 600A ANDELI ANDELI SGLD-600/3- 600A | 4,050,000đ | 1 | 4,050,000đ | |
| 1 |
|
MCCB A2N 2P 175A 36KA 1SDA066544R1 ABB ABB 1SDA066544R1 | 2,025,000đ | 1 | 2,025,000đ | |
| 1 |
|
MCCB APTOMAT 3 Pha FTU không chỉnh dòng 125A TS160N FTU160 LS ELECTRIC TS160N FTU160 | 1,462,500đ | 1 | 1,462,500đ | |
| 1 |
|
THIẾT BỊ BẢO VỆ PHA CP30-BA 3P 2-M 2A B 14J706B00006K Mitsubishi Mitsubishi 14J706B00006K | 1,215,000đ | 1 | 1,215,000đ | |
| 1 |
|
Bộ định thời ON-Delay T38N, T48N, T57N Hanyoung Hanyoung ON-Delay T38N, T48N, T57N | 90,000đ | 1 | 90,000đ | |
| 1 |
|
Hộp nguồn 1p , hộp chia 3 kéo dài Vinacap . | 270,000đ | 1 | 270,000đ | |
| Tổng tiền: | 103,041,765đ | |||||