BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Dây thít , dây rút nhựa 4x250 mm màu đen CHINA thit25den | 24,300đ | 1 | 24,300đ | |
| 1 |
|
Bộ lọc sóng hài ba pha với cuộn dây 440V 50KVAR RTF044005001345 RTR RTF044005001345 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Biến tần 3P 380~480VAC SV0450IS7-4NOD LS LS ELECTRIC SV0450IS7-4NOD | 45,423,000đ | 1 | 45,423,000đ | |
| 1 |
|
Kìm cắt cáp cộng lực (nhông) J75 CHINA J75 | 1,089,000đ | 1 | 1,089,000đ | |
| 1 |
|
CTT, 4P, AC250V, 10A, PLUG HCTT-04P HIVERO HIVERO HCTT-04P | 101,250đ | 1 | 101,250đ | |
| 1 |
|
Đồng hồ tủ điện đơn năng KAEL DAM-A-48 KAEL DAM-A-48 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Aptomat chỉnh dòng BW100SCF-3P 25A 36kA Fuji Fuji Electric BW100SCF-3P 25A 36kA | 2,599,990đ | 1 | 2,599,990đ | |
| 1 |
|
Can nhiệt K 0.9 900mm phi 22 không ren | Samil SAMIL K 0.9 phi 22 | 990,000đ | 1 | 990,000đ | |
| 1 |
|
Bộ định thời gian Timer đơn chức năng KAEL DG60.G KAEL DG60.G | 0đ | 1 | 0đ | |
| Tổng tiền: | 50,227,540đ | |||||