BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Tủ chuyển nguồn 2 công tơ TATS 2p 100AVITZRO VH TD ATS 2P 100A LW 1 | 900,000đ | 1 | 900,000đ | |
| 1 |
|
Bộ điều chỉnh nguồn thyristor 500A TPR-3P-380/440 Hanyoung Hanyoung 500A TPR-3P-380/440 | 12,600,000đ | 1 | 12,600,000đ | |
| 1 |
|
Bộ lọc sóng hài ba pha với cuộn dây 440V 75KVAR RTF044007501345 RTR RTF044007501345 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
MCCB 3P 32A 36kA A1N 1SDA068760R1 ABB ABB 1SDA068760R1 | 931,500đ | 1 | 931,500đ | |
| 1 |
|
3 Ổ cắm đơn 2 chấu 16A S9U3 Sino Sino - Vanlock S9U3 | 24,660đ | 1 | 24,660đ | |
| 1 |
|
ATS 68WN 4P 800A chuyển nguồn tự động ON-ON VITZRO VITZRO 68WN | 19,782,000đ | 1 | 19,782,000đ | |
| 1 |
|
Cảm biến điện dung DC 3 dây CUP-18RP8PA Hanyoung Hanyoung CUP-18RP8PA | 81,000đ | 1 | 81,000đ | |
| 1 |
|
Đồng hồ đo cường độ dòng điện ML96_300A MORELE ML96_300A | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Cầu đấu TBR-30 A CHINA TBR-30 A | 1,350đ | 1 | 1,350đ | |
| 1 |
|
Tủ điện vỏ kim loại CKE58 Sino Sino - Vanlock CKE58 | 980,100đ | 1 | 980,100đ | |
| 1 |
|
Khóa liên động 3-way (Dùng cho 3 ACB) Mitsubishi SHIHLIN ELECTRIC 3-way | 16,572,600đ | 1 | 16,572,600đ | |
| 1 |
|
MCCB 3P 30A 7.5kA A0B 1SDA079805R1 ABB ABB 1SDA079805R1 | 675,000đ | 1 | 675,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB 2P SBS202c/175 85kA Sino Sino - Vanlock SBS202c/175 | 675,000đ | 1 | 675,000đ | |
| 1 |
|
Công tắc C, 2 chiều, loại trung WEV5522SW Panasonic Panasonic WEV5522SW | 36,234đ | 1 | 36,234đ | |
| 1 |
|
Can nhiệt K 1.1 1100mm phi 10 ren 1/2 | Samil SAMIL K 1.1 phi 10 | 630,000đ | 1 | 630,000đ | |
| 1 |
|
Khóa liên động 2-way (Dùng cho 2 ACB) Mitsubishi SHIHLIN ELECTRIC Khóa liên động 2-way (Dùng cho 2 ACB) Shihlin | 10,772,190đ | 1 | 10,772,190đ | |
| 1 |
|
Bộ điều khiển nhiệt độ không hiển thị HY-2000,HY-1000,ND4 Hanyoung Hanyoung HY-2000,HY-1000,ND4 | 207,000đ | 1 | 207,000đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm đơn 3 chấu 16A Loại mỏng S9MUE Sino Sino - Vanlock S9MUE | 17,910đ | 1 | 17,910đ | |
| 1 |
|
Rơ-le bảo vệ quá dòng - thấp dòng KAEL UCM-03 KAEL UCM-03 | 0đ | 1 | 0đ | |
| Tổng tiền: | 64,886,544đ | |||||