BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Cáp điều khiển sangjin 10x1.25mm loại 1 không lưới SANG JIN 10 Core x 1.25 mm2 | 23,490đ | 1 | 23,490đ | |
| 1 |
|
Sứ đỡ điện cực 4 chân F03-14 4P SEPARATOR OMRON F03-14 4P SEPARATOR | 49,500đ | 1 | 49,500đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường dạng hở (kẹp) DSK16-150 150 VH DSK16-150 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Cáp điều khiển sangjin 5x0.75mm loại 1 không lưới SANG JIN 5 Core x 0.75 mm2 | 7,695đ | 1 | 7,695đ | |
| 1 |
|
Tụ bù 3 pha 440V 15Kvar 50Hz tụ khô bình tròn RTR RTR D4401505TER0000 | 567,000đ | 1 | 567,000đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường dạng hở MCT 1600/5A CL.3 1VA DST812-1600 VH DST812-1600 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Nút nhấn có đèn, loại phẳng, nhấn nhả YW1L-MF2E10QM3G IDEC IDEC YW1L-MF2E10QM3G | 73,800đ | 1 | 73,800đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB NXB-63 3P 63A 6kA CHINT NXB-633P63A | 101,080đ | 1 | 101,080đ | |
| 1 |
|
Công tắc tơ dạng khối 630A 330kW SD-N600 AC200V Mitsubishi SD-N600 AC200V | 15,309,000đ | 1 | 15,309,000đ | |
| 1 |
|
Contactor 3P MC50A380V 50A 1a1b 380V AC LS LS ELECTRIC MC50A3P380V | 756,000đ | 1 | 756,000đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường dạng hở (kẹp) DSK24-400 400 VH DSK24-400 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Bộ điều khiển tụ bù 14 cấp PFR140-220-50 MIKRO MIKRO PFR140-220-50 | 1,413,450đ | 1 | 1,413,450đ | |
| 1 |
|
Cáp điều khiển sangjin 12x0.75mm loại 1 không lưới SANG JIN 12 Core x 0.75 mm2 | 17,820đ | 1 | 17,820đ | |
| 1 |
|
Cáp điều khiển sangjin 5x1.25mm loại 1 không lưới SANG JIN 5 Core x 1.25 mm2 | 12,150đ | 1 | 12,150đ | |
| 1 |
|
Aptomat chỉnh dòng BW100SCF-3P 16A 36kA Fuji Fuji Electric BW100SCF-3P 16A 36kA | 2,599,990đ | 1 | 2,599,990đ | |
| 1 |
|
Cáp điều khiển sangjin 20x0.75mm loại 1 không lưới SANG JIN 20 Core x 0.75 mm2 | 28,350đ | 1 | 28,350đ | |
| 1 |
|
Aptomat chỉnh dòng BW100ECF-3P 16A 25kA Fuji Fuji Electric BW100ECF-3P16A25kA | 1,499,990đ | 1 | 1,499,990đ | |
| 1 |
|
Contactor 3P MC130A380V 130A 1a1b 380V AC LS LS ELECTRIC MC130A3P380V | 1,814,400đ | 1 | 1,814,400đ | |
| 1 |
|
Biến tần FRN0004G2S-4G 3P 380V Fuji Fuji Electric FRN0004G2S-4G | 5,400,000đ | 1 | 5,400,000đ | |
| 1 |
|
Module điều khiển nhiệt độ ML series Hanyoung Hanyoung ML series | 3,150,000đ | 1 | 3,150,000đ | |
| 1 |
|
Cuộn kháng dùng cho tụ bù 3 pha 440V 50KVAR ( P=7%) EPCOS B44066D7044E400N1 | 4,230,000đ | 1 | 4,230,000đ | |
| 1 |
|
Đồng hồ tủ điện đơn năng KAEL DV-48-01 KAEL DV-48-01 | 0đ | 1 | 0đ | |
| Tổng tiền: | 37,053,715đ | |||||