BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Bộ chuyển đổi tín hiệu (dùng cho Timer Astronomical) KAEL CON-3 KAEL CON-3 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
MCB Công tắc ngắt mạch ASKB1-6A 2P AISIKAI ASKB1-6A 2P | 70,530đ | 1 | 70,530đ | |
| 1 |
|
Tủ điện phân phối 200A VH TD200A | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Biến tần 3 PHA 380V RA 3 PHA 380V 11/15.W Delixi DELIXI CDI-E102G011/P015T4BL. | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
ĐẦU NỐI MCC 1 CHIỀU, 80mm, 3P,10SQ,C1,DÂY ĐIỆN THÔNG THƯỜNG, DÂY ĐIỆN SIS HIVERO SC-803PC101S | 306,000đ | 1 | 306,000đ | |
| 1 |
|
ELCB NV250-SV (TD) 3P 200A 36kA 100/200/500mA 2DJ124A00004D Mitsubishi Mitsubishi 2DJ124A00004D | 5,670,000đ | 1 | 5,670,000đ | |
| 1 |
|
CẦU DAO TỰ ĐỘNG MCCB NF63-CV 3P 40A 5kA MB Mitsubishi Mitsubishi NF63-CV | 729,000đ | 1 | 729,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat Hyundai HGD63M 4P 63A 6kA Hyundai HGD63M | 135,000đ | 1 | 135,000đ | |
| 1 |
|
Cảm biến điện từ AC 2 dây loại tròn UP-18RLM5AC Hanyoung Hanyoung UP-18RLM5AC | 141,750đ | 1 | 141,750đ | |
| 1 |
|
ACB 3P 630A 65kA di dộng AE630-SW DR 160001A0002QM Mitsubishi Mitsubishi 160001A0002QM | 17,010,000đ | 1 | 17,010,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat cầu dao MCB 4P 80A 10kA PS100H/4/D80 Sino Sino - Vanlock PS100H/4/D80 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BW163S0 3P 125A 36kA Fuji Fuji Electric BW163S03P125A36kA | 1,800,000đ | 1 | 1,800,000đ | |
| 1 |
|
ACB 630A 65kA cố định 3P AE630-SW FIX 160001A00001 Mitsubishi Mitsubishi 160001A00001L | 12,960,000đ | 1 | 12,960,000đ | |
| 1 |
|
Cảm biến điện từ AC 2 dây loại tròn UP-30LRD15AA Hanyoung Hanyoung UP-30LRD15AA | 137,700đ | 1 | 137,700đ | |
| 1 |
|
Terminal Cover HMG1250/10004P TCF120GMS4 Hyundai TCF120GMS4 | 180,000đ | 1 | 180,000đ | |
| 1 |
|
APTOMAT MCCB NF400-SW 3P 250A 45kA 2FK221A00001X Mitsubishi Mitsubishi 2FK221A00001X | 5,265,000đ | 1 | 5,265,000đ | |
| 1 |
|
Bộ lọc sóng hài ba pha với cuộn dây 440V 25 KVAR RTF044005001895 RTR RTF044005001895 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Cáp điều khiển sangjin 12x0.5mm loại 1 không lưới SANG JIN 12 Core x 0.5 mm2 | 12,150đ | 1 | 12,150đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB BCL63E0CG-1P0050 1P 50A 6kA FUJI Fuji Electric BCL63E0CG-1P0050 | 52,200đ | 1 | 52,200đ | |
| 1 |
|
Tụ ba pha lọc sóng hài 230V 5Kvar 50Hz D2300505TER7RCT RTR D2300505TER7RCT | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Tụ điện ba pha tăng cường 480V 35Kvar 50Hz D4803505TER0RTF RTR D4803505TER0RTF | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Cáp điều khiển sangjin 8x0.5mm loại 1 có lưới chống nhiễu SANG JIN 8 Core x 0.5 mm2 có lưới | 10,125đ | 1 | 10,125đ | |
| 1 |
|
Ống nối đồng EN25 CHINA CHINA EN25 | 1,980đ | 1 | 1,980đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Kẹp Vuông KBC-12S 2000/5A Light Star KBC-12S 2000/5A | 1,408,320đ | 1 | 1,408,320đ | |
| 1 |
|
Bộ lọc sóng hài ba pha với cuộn dây 400V 5KVAR RTF040001001895 RTR RTF040001001895 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Light Star KBJ-06 500/5A Light Star KBJ-06 500/5A | 231,210đ | 1 | 231,210đ | |
| 1 |
|
Đồng hồ tủ điện đơn năng KAEL DAM-A-48 KAEL DAM-A-48 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
MCCB 3P 140-200A 75KA | NF250-HGV 2CM313A00000G Mitsubishi Mitsubishi 2CM313A00000G | 6,156,000đ | 1 | 6,156,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BL 100-HN 4P 30A 30kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BL 100-HN | 2,295,054đ | 1 | 2,295,054đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NV400-CW (HS) 3P 250A 36kA 2GK031A000002 Mitsubishi Mitsubishi 2GK031A000002 | 8,100,000đ | 1 | 8,100,000đ | |
| 1 |
|
ELCB dòng cắt ngắn mạch cao NV250-HV (HS) 3P 175A 75kA 100/200/500mA Mitsubishi Mitsubishi 2DJ213A00005D | 10,125,000đ | 1 | 10,125,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB 250A NNCM1-250L/3300 CHINA NNCM1-250L/3300 | 459,000đ | 1 | 459,000đ | |
| 1 |
|
Bộ sạc Acquy Aspire 12-24VDC - 10A ZH-CH2810A SMARTGEN ZH-CH2810A | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Tụ ba pha lọc sóng hài 230V 2,5Kvar 50Hz D2300255TER1RCT RTR D2300255TER1RCT | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Relay bán dẫn HSR-3A704Z Hanyoung Hanyoung HSR-3A704Z | 810,000đ | 1 | 810,000đ | |
| 1 |
|
MCCB 4P 200A 36KA XT4N 1SDA068109R1 TMA ABB ABB 1SDA068109R1 | 6,034,500đ | 1 | 6,034,500đ | |
| 1 |
|
Dây đôi mềm bọc nhựa VCmd-2x0.75 (2x24/0.2) - 0.6/1kV Cadivi Cadivi VCmd-2x0.75 | 5,275đ | 1 | 5,275đ | |
| 1 |
|
Đồng hồ đo điện áp MORELE ML96 MORELE ML96 | 0đ | 1 | 0đ | |
| Tổng tiền: | 80,105,794đ | |||||