BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Khóa tủ điện MS502-2-2R CHINA MS502-2-2R | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NV63-CV 3P 30A 5KA 2DD67A00001F Mitsubishi Mitsubishi 2DD67A00001F | 1,093,500đ | 1 | 1,093,500đ | |
| 1 |
|
MCB RPC-H 2P 63A 10kA Shihlin SHIHLIN ELECTRIC RPC-H 2P 63A 10kA | 146,754đ | 1 | 146,754đ | |
| 1 |
|
MCB RPC-H 3P 63A 10kA Shihlin SHIHLIN ELECTRIC RPC-H 3P 63A 10kA | 263,934đ | 1 | 263,934đ | |
| 1 |
|
ELCB NV250-CV (TD) 3P 150A 25kA 100/200/500mA 2DJ022A00000P Mitsubishi Mitsubishi 2DJ022A00000P | 2,430,000đ | 1 | 2,430,000đ | |
| 1 |
|
Nút nhấn tự giữ LED vàng phi 22mm 24V 10A LA3838KDV CML Electric CML Electric LA3838KDV | 9,000đ | 1 | 9,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB LS 4P 800A 75kA ABS804c LS ELECTRIC ABS804c 800A | 8,977,500đ | 1 | 8,977,500đ | |
| 1 |
|
Công tắc hành trình HY-LS808N Hanyoung HY-LS808N | 31,500đ | 1 | 31,500đ | |
| 1 |
|
Đầu cốt chụp nối điện CE 2 CHINA CE 2 | 99đ | 1 | 99đ | |
| 1 |
|
ELCB NV63-SV (HS) 3P 10A 7.5kA 15mA 2DD242A00007P Mitsubishi Mitsubishi 2DD242A00007P | 1,701,000đ | 1 | 1,701,000đ | |
| 1 |
|
ACB DRAW OUT BWA 2500-HN 4P 2500A 85kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BWA 2500-HN | 55,855,800đ | 1 | 55,855,800đ | |
| 1 |
|
CUỘN CẮT SHTA400-05DLS Mitsubishi SHTA400-05DLS | 972,000đ | 1 | 972,000đ | |
| 1 |
|
RCBO RPL 1P+N 63A Shihlin SHIHLIN ELECTRIC RCBO RPL 1P+N 63A | 329,220đ | 1 | 329,220đ | |
| 1 |
|
Nút nhấn không đèn CR-251-2 Hanyoung Hanyoung CR-251-2 | 21,870đ | 1 | 21,870đ | |
| 1 |
|
Cáp đồng trục Digital TC 15C-2V*8 (VNĐ/m) TC 15C-2V*8 Sino Sino - Vanlock TC 15C-2V*8 | 19,440đ | 1 | 19,440đ | |
| 1 |
|
Mặt vuông dành cho 3 thiết bị WEB7813SW Panasonic Panasonic WEB7813SW | 10,926đ | 1 | 10,926đ | |
| 1 |
|
Cầu đấu 15A 10P 600V TB1510 CHINA TB1510 | 4,500đ | 1 | 4,500đ | |
| 1 |
|
THIẾT BỊ BẢO VỆ PHA CP30-BA 1P 9-M 0.5A B 14J204B00009G Mitsubishi 14J204B00009G | 445,500đ | 1 | 445,500đ | |
| 1 |
|
Contactor 3P MC85A380V 85A 1a1b 380V AC LS LS ELECTRIC MC85A3P380V | 1,159,200đ | 1 | 1,159,200đ | |
| 1 |
|
Khởi động từ NXC 3P 120A 55kW CHINT NXC120A | 1,385,505đ | 1 | 1,385,505đ | |
| 1 |
|
Đầu cốt đồng dài 1 lỗ dùng dây 16mm2 M16-8 CHINA M16-8 | 1,800đ | 1 | 1,800đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NV125-CV 3P 125A 10kA 2DG006A0000A4 Mitsubishi Mitsubishi 2DG006A0000A4 | 2,187,000đ | 1 | 2,187,000đ | |
| 1 |
|
ELCB NV250-SV (HS) 3P 225A 36kA 30mA Mitsubishi 2DJ105A00000U | 5,265,000đ | 1 | 5,265,000đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường dạng hở MCT 800/5A CL.3 1VA DST88-800 VH DST88-800 | 0đ | 1 | 0đ | |
| Tổng tiền: | 82,311,048đ | |||||