BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Khởi động mềm 45KW-380VAC Andeli ANDELI KDM.45KW | 7,560,000đ | 1 | 7,560,000đ | |
| 1 |
|
Cảm biến điện từ AC 2 dây loại tròn UP-18RD8AC Hanyoung Hanyoung UP-18RD8AC | 162,000đ | 1 | 162,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BW50EAG-3P 50A 2.5kA Fuji Fuji Electric BW50EAG-3P 50A 2.5kA | 391,500đ | 1 | 391,500đ | |
| 1 |
|
Relay bán dẫn HSR-2D102Z Hanyoung Hanyoung HSR-2D102Z | 90,000đ | 1 | 90,000đ | |
| 1 |
|
Tủ điện vỏ kim loại CKE89 Sino Sino - Vanlock CKE89 | 2,304,900đ | 1 | 2,304,900đ | |
| 1 |
|
Rơ le nhiệt 3P Huyndai HGT100K 70-100A Hyundai HGT100K 70-100A | 430,920đ | 1 | 430,920đ | |
| 1 |
|
Công tắc hẹn giờ thông minh NNC KG316T-II CHINA NNC KG316T-II | 68,000đ | 1 | 68,000đ | |
| 1 |
|
Tụ bù 3P 415V 10Kvar ESL5-42010KT EUNSUNG ESL5-42010KT | 396,000đ | 1 | 396,000đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Vuông Light Star KBM-06 350/5A Light Star KBM-06 350/5A | 559,440đ | 1 | 559,440đ | |
| 1 |
|
Tụ ba pha 440V 25Kvar 50Hz RTR S4402505TER0000 RTR S4402505TER0000 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
NHÃN TÊN TỦ ĐIỆN, 25PHI Bảng tên FAULT HIVERO NP25-FAULT | 2,700đ | 1 | 2,700đ | |
| 1 |
|
Bộ mã hóa vòng quay loại trục rỗng HE40HB Hanyoung Hanyoung HE40HB | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
THIẾT BỊ BẢO VỆ PHA CP30-BA 1P 1-M 0.3A A 14J003A000003 Mitsubishi Mitsubishi 14J003A000003 | 268,110đ | 1 | 268,110đ | |
| 1 |
|
MCCB dòng kinh tế S NF125-SGV 2P 16-20A 85kA Fuji Electric BCL63H0CG-2P016 | 261,000đ | 1 | 261,000đ | |
| 1 |
|
MCCB NF125-SV 4P 63A 30kA 2CH150A00002J Mitsubishi Mitsubishi 2CH150A00002J | 1,863,000đ | 1 | 1,863,000đ | |
| 1 |
|
ĐẦU NỐI MCC 1 CHIỀU, 65mm, 3P,35SQ,C1,DÂY ĐIỆN THÔNG THƯỜNG TERMINAL LONG HIVERO SC-653PC351L | 378,000đ | 1 | 378,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BL 100-SN 4P 30A 15kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BL 100-SN | 2,016,612đ | 1 | 2,016,612đ | |
| 1 |
|
Biến dòng vuông MSQ-60 500/5A MORELE MORELE MSQ-60 500/5A | 135,000đ | 1 | 135,000đ | |
| 1 |
|
MÁNG CÁP PVC, 40*100, IVY(MÀU NGÀ) CD-A40100 I HIVERO HIVERO CD-A40100 I | 117,000đ | 1 | 117,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB BCL63E0CG-2P020 2P 20A 6kA FUJI Fuji Electric BCL63E0CG-2P020 | 135,000đ | 1 | 135,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BW800RAG-4P 800A 50kA Fuji Fuji Electric BW800RAG-4P 800A 50kA | 29,999,990đ | 1 | 29,999,990đ | |
| 1 |
|
Phích cắm loại di động có kẹp giữ dây 3 chân MD033 3P 63A Việt Nam MD033 | 180,000đ | 1 | 180,000đ | |
| 1 |
|
Khởi động mềm 90KW 3P 180A EM-GW3-090 EMHEATER EM-GW3-090 | 8,991,000đ | 1 | 8,991,000đ | |
| 1 |
|
Dây tròn VCm-T 3 x 0.75 mm Trần Phú Trần Phú VCm-T 3 x 0.75 mm | 7,090đ | 1 | 7,090đ | |
| 1 |
|
Phích cắm 3 pha - 50Plugs 56PA716 Sino Sino - Vanlock 56PA716 | 449,550đ | 1 | 449,550đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB BHA 3P 25A 6kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BHA 3P 25A 6kA | 166,842đ | 1 | 166,842đ | |
| 1 |
|
Tủ điện chống thấm nước 400x250x130 CK2 Sino - Vanlock CK2 | 996,160đ | 1 | 996,160đ | |
| 1 |
|
Hộp đấu nối dây điện 4 ngả 50A CHINA Hộp đấu nối dây điện 4 ngả 50A | 90,000đ | 1 | 90,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BM100-SN 2P 10A 15kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BM100-MN 2P 10A 15kA | 548,514đ | 1 | 548,514đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BW125HAG 3P 30A 65kA Fuji Fuji Electric BW125HAG 3P 30A 65kA | 4,100,000đ | 1 | 4,100,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB BHA 3P 16A 6kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BHA 3P 16A 6kA | 166,842đ | 1 | 166,842đ | |
| 1 |
|
CẦU DAO HỘP ĐẢO CHIỀU 1600A LOẠI 3 PHA 3 CỰC CDH3P2N CH32 VINAKIP CH32 | 14,705,708đ | 1 | 14,705,708đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Light Star KBJ-26 200/5A Light Star KBJ-26 200/5A | 795,690đ | 1 | 795,690đ | |
| 1 |
|
Tủ điện vỏ kim loại CKE87 Sino Sino - Vanlock CKE87 | 1,976,850đ | 1 | 1,976,850đ | |
| 1 |
|
Can nhiệt K 0.9 900mm phi 17 không ren | Samil SAMIL K 0.9 phi 17 | 675,000đ | 1 | 675,000đ | |
| 1 |
|
Bạt bọc cáp, dây điện,phi 19 PC 080 CHINA PC 080 | 16,200đ | 1 | 16,200đ | |
| 1 |
|
SPD, BỘ NGẮT KẾT NỐI BÊN NGOÀI DSP-E125A Level I HIVERO DSP-E125A Level I | 1,350,000đ | 1 | 1,350,000đ | |
| 1 |
|
Cảm biến điện từ AC 2 dây loại tròn UP-18RM5AA Hanyoung Hanyoung UP-18RM5AA | 162,000đ | 1 | 162,000đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Light Star KBJ-04R 500/5A Light Star KBJ-04R 500/5A | 269,640đ | 1 | 269,640đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB BHA 4P 63A 6kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BHA 4P 63A 6kA | 269,514đ | 1 | 269,514đ | |
| 1 |
|
Bộ điều khiển tụ bù 14 cấp PFR140-220-50 MIKRO MIKRO PFR140-220-50 | 1,413,450đ | 1 | 1,413,450đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB LA63H 3P 25A 10kA LS LS ELECTRIC LA63H 3P 25A | 198,000đ | 1 | 198,000đ | |
| 1 |
|
Kìm cắt cáp điện Yeti 600mm CHINA Yeti 600mm | 405,000đ | 1 | 405,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat chỉnh dòng MCCB ABS203c FMU 3P 125A 37kA LS ELECTRIC ABS203c FMU | 1,260,000đ | 1 | 1,260,000đ | |
| 1 |
|
Dây xoắn nhựa bọc dây điện phi 19 | SWB-19 CHINA SWB-19 | 13,000đ | 1 | 13,000đ | |
| 1 |
|
Đầu cáp co ngót nóng ngoài trời 10KV/3.1 Việt Nam . | 435,600đ | 1 | 435,600đ | |
| 1 |
|
ELCB dòng cắt ngắn mạch cao NV63-HV (HS) 3P 63A 10kA 15mA 2DD412A000086 Mitsubishi 2DD412A000086 | 2,835,000đ | 1 | 2,835,000đ | |
| 1 |
|
Cảm biến điện từ AC 2 dây loại tròn UP-18RLD8AA Hanyoung Hanyoung UP-18RLD8AA | 141,750đ | 1 | 141,750đ | |
| 1 |
|
Tụ dầu 10 kvar 415V 50 Hz ENU-41210KS Nuintek ENU-41210KS | 337,500đ | 1 | 337,500đ | |
| 1 |
|
Relay bảo vệ pha FKR2.G.3W Kael Precise Electric Precise Electric FKR2.G.3W Kael | 234,000đ | 1 | 234,000đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường EPOXY dạng vuông RBM85-1250 VH RBM85-1250 | 0đ | 1 | 0đ | |
| Tổng tiền: | 90,329,072đ | |||||