BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Biến dòng đo lường EPOXY dạng vuông RBM53-600 VH RBM53-600 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB BCL63E0CG-4P020 4P 20A 6kA FUJI Fuji Electric BCL63E0CG-4P020 | 234,000đ | 1 | 234,000đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Light Star KBJ-06R 2500/5A Light Star KBJ-06R 2500/5A | 449,820đ | 1 | 449,820đ | |
| 1 |
|
Aptomat khối MCCB 3P 160A 35kA HDM3160S16033XX Himel Himel HDM3160S16033XX | 1,125,000đ | 1 | 1,125,000đ | |
| 1 |
|
CẦU DAO CHỐNG RÒ BV4P63300N 4P 63A 300kA Mitsubishi Mitsubishi BV4P63300N | 1,215,000đ | 1 | 1,215,000đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Vuông Light Star KBM-06RD 150/5A Light Star KBM-06RD 150/5A | 1,678,320đ | 1 | 1,678,320đ | |
| 1 |
|
Cuộn kháng 3Pha 400V P=7% SD7-RCCU400-440/50 SAMDAI SAMDAI SD7-RCCU400-440/50 | 11,250,000đ | 1 | 11,250,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB 1P 50A 10KA BBD1501CHHV Panasonic Panasonic BBD1501CHHV | 153,450đ | 1 | 153,450đ | |
| 1 |
|
Cầu chì ống chì trung thế SIBA 7.2 kV-12kV 25A SIBA CTTT7,2/1225A | 1,125,000đ | 1 | 1,125,000đ | |
| 1 |
|
Tụ điện một pha với cực faston 230V 2,5Kvar 50Hz EA0230250500000 RTR EA0230250500000 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Tụ khô 25 kvar 3 pha Capacitor 440V 25 KVAr 50Hz KNE-4434116S Nuintek KNE-4434116S | 675,000đ | 1 | 675,000đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường EPOXY dạng vuông RBM64-1500 VH RBM64-1500 | 0đ | 1 | 0đ | |
| Tổng tiền: | 17,905,590đ | |||||