BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
ELCB NV125-HV (TD) 3P 75A 50kA 100/200/500mA 2DG234A0000AE Mitsubishi 2DG234A0000AE | 8,100,000đ | 1 | 8,100,000đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm có dây, 3 ổ cắm, 3 công tắc phụ, 3m WCHG28334 Panasonic WCHG28334 | 548,451đ | 1 | 548,451đ | |
| 1 |
|
RCCB CHỐNG RÒ BVW-T 1PN 32A 30mA Mitsubishi Mitsubishi BVW-T 1PN 32A 30mA | 526,500đ | 1 | 526,500đ | |
| 1 |
|
Chống sét lan truyền BK30S-T2-3P 60kA 385V class II LS ELECTRIC BK30S-T2-3P | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Máy cắt 3 pha 4000A 80KA cố định CHINT NXA40N40-MF3-AC220 | 32,071,950đ | 1 | 32,071,950đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BW50SAG-3P 15A 7.5kA Fuji Fuji Electric BW50SAG-3P 15A 7.5kA | 450,000đ | 1 | 450,000đ | |
| 1 |
|
ELCB NV63-SV (HS) 5A 15kA 30mA Mitsubishi Mitsubishi 2DD22100004Q | 1,620,000đ | 1 | 1,620,000đ | |
| 1 |
|
Bộ lọc thông gió MORELE ZL803 MORELE ZL803 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BM 400-HN 4P 300A 50kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BM 400-HN | 4,253,076đ | 1 | 4,253,076đ | |
| 1 |
|
Máng nhựa đi dây điện 40x40x2000 mm KENZHEN KE4040 | 45,000đ | 1 | 45,000đ | |
| 1 |
|
Cáp tín hiệu vặn xoắn RS 485 2Px16AWG Imatek RS 485 2Px16AWG | 65,300đ | 1 | 65,300đ | |
| Tổng tiền: | 47,680,277đ | |||||