BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Rơ le nhiệt TH-T18KP 11A (9-13) Mitsubishi Mitsubishi THA02-303 | 187,110đ | 1 | 187,110đ | |
| 1 |
|
MCCB 4P 225A 25kA A2C 1SDA066791R1 ABB ABB 1SDA066791R1 | 3,078,000đ | 1 | 3,078,000đ | |
| 1 |
|
CẦU DAO ĐẾ SỨ 3P 100A VINAKIP VINAKIP CD21 | 210,276đ | 1 | 210,276đ | |
| 1 |
|
Rơ le nhiệt 3P TR-N5 (53-80) Fuji Fuji Electric TR-N5 (53-80) | 330,000đ | 1 | 330,000đ | |
| 1 |
|
Còi báo HY-606-2 Hanyoung Hanyoung HY-606-2 | 27,000đ | 1 | 27,000đ | |
| 1 |
|
RCCB BL-K30F 3P 20A 1.5kA Shihlin SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BL-K30F 3P 20A 1.5kA | 426,870đ | 1 | 426,870đ | |
| 1 |
|
PHỤ KIỆN MCCB VÀ ELCB MI-4SW3 Mitsubishi Mitsubishi MI-4SW3 | 1,539,000đ | 1 | 1,539,000đ | |
| 1 |
|
Tụ bù 3 pha 525V 10Kvar 50Hz tụ khô bình tròn RTR RTR D5251005TER0000 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
MCCB 4P 20A 18kA A1B 1SDA066734R1 ABB ABB 1SDA066734R1 | 972,000đ | 1 | 972,000đ | |
| 1 |
|
D/Z CẦU CHÌ, 500V-GL-10A CT-DI10 HIVERO HIVERO CT-DI10 | 5,220đ | 1 | 5,220đ | |
| 1 |
|
ELCB NV125-SV (HS) 3P 30A 30kA 100/200/500mA 2DG117A000014 Mitsubishi Mitsubishi 2DG117A000014 | 4,455,000đ | 1 | 4,455,000đ | |
| 1 |
|
Cáp tín hiệu vặn xoắn RS 485 1Px24AWG Imatek RS 485 1Px24AWG | 13,500đ | 1 | 13,500đ | |
| 1 |
|
Dây dẹt VCm-D 2x1.5 mm Trần Phú Trần Phú VCm-D 2 x 1.5 mm | 9,105đ | 1 | 9,105đ | |
| 1 |
|
Cảm biến điện từ DC 3 dây loại tròn UP-18RM5PA Hanyoung Hanyoung UP-18RM5PA | 135,000đ | 1 | 135,000đ | |
| 1 |
|
Tấm lọc bụi tủ điện Filtter dùng cho quạt 120x120 Natural ZL 803 ANDELI ZL 803 | 45,000đ | 1 | 45,000đ | |
| 1 |
|
Contactor 3P MC40A380V 40A 18.5kW 1a1b 380V AC LS LS ELECTRIC MC40A3P380V | 0đ | 1 | 0đ | |
| Tổng tiền: | 11,433,081đ | |||||