BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Khóa tủ điện MS511 CHINA MS511 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Can nhiệt K 1.3 1300mm phi 22 không ren | Samil SAMIL K 1.3 phi 22 | 1,500,000đ | 1 | 1,500,000đ | |
| 1 |
|
Can nhiệt K 1.3 1300mm phi 17 không ren | Samil SAMIL K 1.3 phi 17 | 1,000,000đ | 1 | 1,000,000đ | |
| 1 |
|
Đèn Led Panel tròn 15W 3 màu RPL-15/3C MPE MPE RPL-15/3C | 234,000đ | 1 | 234,000đ | |
| 1 |
|
MCB RPC 2P 10A 6kA Shihlin SHIHLIN ELECTRIC RPC 2P 10A 6kA | 72,540đ | 1 | 72,540đ | |
| 1 |
|
Mặt vuông dành cho 1 thiết bị WEB7811MH Panasonic Panasonic WEB7811MH | 21,411đ | 1 | 21,411đ | |
| 1 |
|
MCCB 4P 63A 18kA A1B 1SDA068773R1 ABB ABB 1SDA068773R1 | 1,093,500đ | 1 | 1,093,500đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NV63-CV 3P 60A 5KA 2DD31A00007M Mitsubishi Mitsubishi 2DD31A00007M | 1,093,500đ | 1 | 1,093,500đ | |
| 1 |
|
TAY XOAY KIỂU V V-AD3L Mitsubishi Mitsubishi V-AD3L | 162,000đ | 1 | 162,000đ | |
| 1 |
|
Bộ điều khiển nhiệt độ DX9 PSWAR Hanyoung Hanyoung DX9 PSWAR | 900,000đ | 1 | 900,000đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường EPOXY dạng vuông RBM42-630 VH RBM42-630 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm công nghiệp 3 chân 3P 16A Việt Nam MDP-213 | 32,400đ | 1 | 32,400đ | |
| 1 |
|
Tủ điện trạm bơm chống ngập VH TDTB | 0đ | 1 | 0đ | |
| Tổng tiền: | 6,109,351đ | |||||