BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Aptomat MCCB BW400HAG-4P 250A 70kA Fuji Fuji Electric BW400HAG-4P250A70kA | 18,499,990đ | 1 | 18,499,990đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB NXB-63 3P 6A 6kA CHINT NXB-633P6A | 78,640đ | 1 | 78,640đ | |
| 1 |
|
Tụ ba pha 480V 20Kvar 50Hz S4802005TER0000 RTR S4802005TER0000 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Contactor 3P MC-500A 500A 1a1b 380V AC LS ELECTRIC MC500A380V | 21,303,000đ | 1 | 21,303,000đ | |
| 1 |
|
ĐẦU NỐI MCC 1 CHIỀU,80mm,3P,10SQ,C1,DÂY ĐIỆN THÔNG THƯỜNG,TERMINAL LONG HIVERO SC-803PC101LS | 306,000đ | 1 | 306,000đ | |
| 1 |
|
Cầu đấu hộp chia pha UKK 250A CHINA UKK 250A | 162,000đ | 1 | 162,000đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường dạng hở MCT 2500/5A CL.3 1VA DST812-2500 VH DST812-2500 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Cuộn shunt ngắt - SOR T4-T5-T6 24-30 Vac/dc dùng cho A3 1SDA054870R1 ABB ABB 1SDA054870R1 | 1,741,500đ | 1 | 1,741,500đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm công nghiệp gắn tủ 32A 5 chân IP44 MPN-325 MPE MPN-325 | 41,094đ | 1 | 41,094đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường dạng hở MCT 600/5A CL.3 1VA DST812-600 VH DST812-600 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB BCL63H0CG-4P032 4P 32A 10kA FUJI Fuji Electric BCL63H0CG-4P032 | 495,450đ | 1 | 495,450đ | |
| 1 |
|
Aptomat chỉnh dòng BW100SCF-3P 63A 36kA Fuji Fuji Electric BW100SCF-3P 63A 36kA | 2,599,990đ | 1 | 2,599,990đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm đơn 2 chấu 16A với 1 lỗ S9UX Sino - Vanlock S9UX | 16,290đ | 1 | 16,290đ | |
| 1 |
|
Chống sét lan truyền BK40S-T2-1P 80kA 385V class II LS ELECTRIC BK40S-T2-1P | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
MCCB NF125-SV 4P 20A 30kA 2CH144A000060 Mitsubishi Mitsubishi 2CH144A000060 | 1,863,000đ | 1 | 1,863,000đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường dạng hở MCT 800/5A CL.3 1VA DST88-800 VH DST88-800 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Bảng điều khiển dùng cho ATS Mitsubishi SHIHLIN ELECTRIC Bảng điều khiển dùng cho ATS | 7,533,000đ | 1 | 7,533,000đ | |
| 1 |
|
Tự bù 3 pha 415V 30Kvar 50Hz tụ khô bình tròn RTR RTR D4153005TER0000 | 918,000đ | 1 | 918,000đ | |
| 1 |
|
ACB 4P 3200A 100kA di dộng AE3200-SW DR 160611A00041E Mitsubishi Mitsubishi 160611A00041E | 42,525,972đ | 1 | 42,525,972đ | |
| 1 |
|
Cuộn kháng dùng cho tụ bù 3 pha 440V 60KVAR ( P=7%) EPCOS cuonkhang3P440V60KVAR(7%) | 5,220,000đ | 1 | 5,220,000đ | |
| 1 |
|
Rơ le nhiệt TH-T100K 67A (54-80A) Mitsubishi Mitsubishi TH-T100KP 67A | 525,690đ | 1 | 525,690đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường dạng hở MCT 3000/5A CL.3 1VA DST816-3000 VH DST816-3000 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
MCCB 3P 32A 18KA XT1B 1SDA066802R1 TMD ABB ABB 1SDA066802R1 | 1,498,500đ | 1 | 1,498,500đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm công nghiệp gắn tủ 32A 5 chân IP44 MPN-425 MPE MPN-425 | 36,342đ | 1 | 36,342đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường dạng hở MCT 1200/5A CL.3 1VA DST816-1200 VH DST816-1200 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm công nghiệp gắn tủ 16A 5 chân IP44 MPN-415 MPE MPN-415 | 36,342đ | 1 | 36,342đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường dạng hở (kẹp) DSK50-200 VH DSK50-200 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Ghen bán nguyệt nhôm D40 VH D40 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Chống sét lan truyền BK20S-T2-4P 40kA 385V class II LS LS ELECTRIC BK20S-T2-4P | 0đ | 1 | 0đ | |
| Tổng tiền: | 105,400,800đ | |||||