BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Electronic Trip Relay WS1:General use WS1-W Mitsubishi WS1-W | 4,087,503đ | 1 | 4,087,503đ | |
| 1 |
|
Bảng điều khiển ATS XST-6 SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC XST-6 | 2,901,600đ | 1 | 2,901,600đ | |
| 1 |
|
MCCB A1N 1P 60A 25KA A1N 1SDA066691R1 ABB ABB 1SDA066691R1 | 720,000đ | 1 | 720,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BW630EAG-3P 600A 36kA Fuji Fuji Electric BW630EAG-3P600A70kA | 4,455,008đ | 1 | 4,455,008đ | |
| 1 |
|
ACB 3P 2000A di dộng AE2000-SW DR 85kA 160401A0001TV Mitsubishi 160401A0001TV | 18,598,248đ | 1 | 18,598,248đ | |
| 1 |
|
Bộ điều khiển nhiệt độ 8 kênh MC-8R-D0-MM-N-2 Hanyoung Hanyoung MC-8R-D0-MM-N-2 | 4,500,000đ | 1 | 4,500,000đ | |
| 1 |
|
Bộ đếm GF7-P41E Hanyoung Hanyoung GF7-P41E | 630,000đ | 1 | 630,000đ | |
| 1 |
|
Dây đôi mềm dẹt VCmo 2x4 Cadivi VCmo 2x4 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Biến tần FRN0045G2S-4G 3P 380V Fuji Fuji Electric FRN0045G2S-4G | 16,650,000đ | 1 | 16,650,000đ | |
| Tổng tiền: | 52,542,359đ | |||||