BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Contactor 3P MC130A380V 130A 1a1b 380V AC LS LS ELECTRIC MC130A3P380V | 1,814,400đ | 1 | 1,814,400đ | |
| 1 |
|
MCCB 4P 25A 10kA A1A 1SDA066526R1 ABB ABB 1SDA066526R1 | 900,000đ | 1 | 900,000đ | |
| 1 |
|
Cầu Dao tự động MCCB NF63-HV 2P 30A 25kA Mitsubishi Mitsubishi NF63-HV 2P 30A 25kA | 526,500đ | 1 | 526,500đ | |
| 1 |
|
Đầu rò nhiệt độ PTx2 0.4 400mm phi 10 ren 1/2 | Samil SAMIL PTx2 0.4 phi 10 | 900,000đ | 1 | 900,000đ | |
| 1 |
|
Nút nhấn không đèn đỏ LA167-D8E-01-R CHINA LA167-D8E-01-R | 15,000đ | 1 | 15,000đ | |
| 1 |
|
Đầu cos đồng nhôm lưỡng kim DTL-2-150 CHINA DTL-2-150 | 11,048đ | 1 | 11,048đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB 3P 63A 10KA BBD3633CHHV Panasonic Panasonic BBD3633CHHV | 504,900đ | 1 | 504,900đ | |
| 1 |
|
Tủ điện vỏ kim loại CKE78 Sino Sino - Vanlock CKE78 | 1,482,750đ | 1 | 1,482,750đ | |
| 1 |
|
ACB LS 4P 800A 65kA cố định có phụ kiện AN-08D4-08H AH6 LS ELECTRIC AN-08D4-08H AH6 | 23,899,500đ | 1 | 23,899,500đ | |
| 1 |
|
Biến tần FRN00022E3S-4G 3P 380V/50Hz Fuji Fuji Electric FRN00022E3S-4G | 7,000,000đ | 1 | 7,000,000đ | |
| Tổng tiền: | 37,054,098đ | |||||