BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Công tắc xoay 2 vị trí có chìa khóa viền nhựa DRK-T2A2 Hanyoung Hanyoung DRK-T2A2 | 56,700đ | 1 | 56,700đ | |
| 1 |
|
Đèn led Hightbay 150W trắng HBV2-150T MPE MPE HBV2-150T | 1,125,000đ | 1 | 1,125,000đ | |
| 1 |
|
KHỞI ĐỘNG MỀM CHINT 160KW NJR2-160D CHINT NJR2-160D | 13,500,000đ | 1 | 13,500,000đ | |
| 1 |
|
Dây cáp vặn xoắn nhôm bọc XLPE ABC 2x95 7 sợi Việt Nam ABC 2x95 7 sợi | 36,000đ | 1 | 36,000đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm công nghiệp cố định gắn tủ dạng nghiêng PCE 32A 3P 3 chân IP44 230V 6H F423-6 PCE F423-6 | 140,400đ | 1 | 140,400đ | |
| 1 |
|
ACB 3P 4000A 130KA di động AE4000-SW DR 160801A0005NY Mitsubishi Mitsubishi 160801A0005NY | 18,598,248đ | 1 | 18,598,248đ | |
| 1 |
|
Đèn báo không làm phiền A6DDI MPE MPE A6DDI | 40,500đ | 1 | 40,500đ | |
| 1 |
|
Quạt hút tản nhiệt SUNON 92x92 x 25 AC 220V SUNON SF23092A | 45,000đ | 1 | 45,000đ | |
| 1 |
|
Rơ le nhiệt 3P TR-0N (9-13A) Fuji Fuji Electric TR-0N (9-13A) | 189,500đ | 1 | 189,500đ | |
| 1 |
|
Rơ le nhiệt TH-T25 0.5A (0.4-0.6) Mitsubishi Mitsubishi THA02-307 | 145,800đ | 1 | 145,800đ | |
| 1 |
|
Tủ điện trạm xử lý nước thải 10m3 VH 10m3 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Aptomat đảo chiều 4P 100A CNC ELECTRIC GCB1-125 A | 225,000đ | 1 | 225,000đ | |
| 1 |
|
MCCB NF125-SGV 4P 45-63A 36kA 2CJ352A00000R Mitsubishi Mitsubishi 2CJ352A00000R | 4,050,000đ | 1 | 4,050,000đ | |
| 1 |
|
Bộ mã hóa vòng quay(ENCODER) PSC-MA-AB-T-24 Hanyoung Hanyoung PSC-MA-AB-T-24 | 450,000đ | 1 | 450,000đ | |
| 1 |
|
Bạt bọc cáp chống cháy phi 60, cuộn 50m HB-60 HIVERO HIVERO HB-60 | 17,190đ | 1 | 17,190đ | |
| 1 |
|
Ổ nối di động IP67 J2141-6 Sino Sino - Vanlock J2141-6 | 139,500đ | 1 | 139,500đ | |
| 1 |
|
Aptomat đảo chiều 4P 63A SNB1-63 CHINA SNB1-63 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Bộ điều khiển 220VAC NNC DH48S-S CHINA NNC DH48S-S | 90,000đ | 1 | 90,000đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm điện chống nước 220V 5 lỗ 2-3 phích cắm 10A16A có nắp bảo vệ bằng nhựa chống mưa CHINA ocam5lo | 12,349đ | 1 | 12,349đ | |
| Tổng tiền: | 38,861,187đ | |||||