
BẢNG BÁO GIÁ
Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
---|---|---|---|---|---|---|
1 |
![]() |
Bộ bảo vệ thấp áp UVT Shihlin SHIHLIN ELECTRIC UVT | 0đ | 1 | 0đ | |
1 |
![]() |
Tụ dầu 25 kvar 415V 50 Hz ANU-41225KS Nuintek Nuintek ANU-41225KS | 843,750đ | 1 | 843,750đ | |
1 |
![]() |
TIẾP ĐIỂM PHỤ ALAX2-05DLS Mitsubishi Mitsubishi ALAX2-05DLS | 729,000đ | 1 | 729,000đ | |
1 |
![]() |
ĐỒNG HỒ AMPE 50 A TRÒN trực tiếp A50BP80 BEW A50BP80 | 31,500đ | 1 | 31,500đ | |
1 |
![]() |
Aptomat cầu dao MCB Sino 3p 63A 4.5kA PS45N/C3063 Sino - Vanlock PS45N/C3063 | 141,300đ | 1 | 141,300đ | |
1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Vuông Light Star KBM-06RD 150/5A Light Star KBM-06RD 150/5A | 1,678,320đ | 1 | 1,678,320đ | |
1 |
![]() |
Bộ điều khiển tụ bù APFC 147-112 (147x112) Selec Selec APFC 147-112 | 1,380,600đ | 1 | 1,380,600đ | |
1 |
![]() |
Aptomat MCCB HGM250S-F 4P 125A 26kA Hyundai HGM250S-F 4P 125A | 1,192,500đ | 1 | 1,192,500đ | |
1 |
![]() |
MCB RPC-H 2P 10A 10kA Shihlin SHIHLIN ELECTRIC RPC-H 2P 10A 10kA | 69,192đ | 1 | 69,192đ | |
1 |
![]() |
Đầu rò nhiệt độ PT 0.6 600mm phi 10 ren 1/2 | Samil SAMIL PT 0.6 phi 10 | 468,000đ | 1 | 468,000đ | |
1 |
![]() |
Can nhiệt K 1.4 1400mm phi 17 không ren | Samil SAMIL K 1.4 phi 17 | 1,050,000đ | 1 | 1,050,000đ | |
1 |
![]() |
Quạt hút gắn trần ống hút ngang - Lá gió tự mở - Thân Sắt Sino - Vanlock SPT217/34BF | 247,500đ | 1 | 247,500đ | |
1 |
![]() |
Cọc đồng tiếp địa phi 20 x 2000 mm Ấn độ VH CTD20AD | 166,050đ | 1 | 166,050đ | |
1 |
![]() |
Đồng hồ Ampe 15A trực tiếp BP80 BEW BP80 15A | 36,000đ | 1 | 36,000đ | |
1 |
![]() |
Aptomat MCCB 2P 4A 7.5kA NF63-CV 2CE004A00004L Mitsubishi Mitsubishi 2CE004A00004L | 405,000đ | 1 | 405,000đ | |
1 |
![]() |
Bộ lọc sóng hài ba pha với cuộn dây 440V 100KVAR RTF044010001345 RTR RTF044010001345 | 0đ | 1 | 0đ | |
1 |
![]() |
Aptomat chỉnh dòng BW100ECF-4P 32A 25kA Fuji Fuji Electric BW100SCF-4P 32A 25kA | 1,358,946đ | 1 | 1,358,946đ | |
1 |
![]() |
THIẾT BỊ BẢO VỆ PHA CP30-BA 2P 1-M 7A A 14J309A000032 Mitsubishi Mitsubishi 14J309A000032 | 567,000đ | 1 | 567,000đ | |
Tổng tiền: | 10,364,658đ |
