BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
MCCB 4P 15A 18kA A1B 1SDA066733R1 ABB ABB 1SDA066733R1 | 972,000đ | 1 | 972,000đ | |
| 1 |
|
ELCB NV400-SW (TD) 3P 350A 45kA 100/200/500mA 2GK123A00001L Mitsubishi Mitsubishi 2GK123A00001L | 15,390,000đ | 1 | 15,390,000đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường dạng hở (kẹp) DSK16-75 75A VH DSK16-75 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Mechanical HGM1250/1000 4P MIF120GMS4 Hyundai MIF120GMS4 | 2,925,000đ | 1 | 2,925,000đ | |
| 1 |
|
Còi báo HY-256-2 Hanyoung Hanyoung HY-256-2 | 24,300đ | 1 | 24,300đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB 2P SBN102c/75 35kA Sino Sino - Vanlock SBN102c/75 | 333,000đ | 1 | 333,000đ | |
| 1 |
|
RCCB CHỐNG RÒ BVW-T 3PN 63A 30mA Mitsubishi Mitsubishi BVW-T 3PN 63A 30mA | 810,000đ | 1 | 810,000đ | |
| 1 |
|
Cầu dao tự động dạng khối MCCB 1P 25A HDM2100L0251 Himel Himel HDM2100L0251 | 189,000đ | 1 | 189,000đ | |
| 1 |
|
ACB 3P 3200A di dộng AE3200-SW DR 85kA 160601A000123 Mitsubishi Mitsubishi 160601A000123 | 36,561,294đ | 1 | 36,561,294đ | |
| 1 |
|
Aptomat chỉnh dòng BW100SCF-3P 50A 36kA Fuji Fuji Electric BW100SCF-3P 50A | 2,599,990đ | 1 | 2,599,990đ | |
| Tổng tiền: | 59,804,584đ | |||||