BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Aptomat chỉnh dòng BW100ECF-4P 25A 25kA Fuji Fuji Electric BW100ECF-4P 25A 25kA | 1,358,946đ | 1 | 1,358,946đ | |
| 1 |
|
MCCB 3P 40A 36kA A1N 1SDA066725R1 ABB ABB 1SDA066725R1 | 931,500đ | 1 | 931,500đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BL 400-SN 4P 300A 35kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BL 400-SN | 8,067,006đ | 1 | 8,067,006đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm Schunko 1023106/GY Sino Sino - Vanlock 1023106/GY | 66,150đ | 1 | 66,150đ | |
| 1 |
|
Gioăng EPDM/Có dán CNM-3*15 VH CNM-3*15 | 4,050đ | 1 | 4,050đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BL 250-SN 4P 250A 30kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BL 250-SN | 3,964,032đ | 1 | 3,964,032đ | |
| 1 |
|
Rơ le nhiệt 3P TR-0N (1.4-2.2A) Fuji Fuji Electric TR-0N (1.4-2.2A) | 189,500đ | 1 | 189,500đ | |
| 1 |
|
Aptomat cầu dao MCB Sino 3P 50A 6kA SC68N/C3050 Sino - Vanlock SC68N/C3050 | 156,600đ | 1 | 156,600đ | |
| 1 |
|
Dây cáp vặn xoắn nhôm bọc XLPE Việt Nam ABC 4x185 19 sợi | 126,000đ | 1 | 126,000đ | |
| 1 |
|
LED Búp trụ 5W Rạng Đông Rạng Đông Bup5W | 13,500đ | 1 | 13,500đ | |
| 1 |
|
Rơ le nhiệt 3P TR-N2 (24-36) Fuji Fuji Electric TR-N2 (24-36) | 212,000đ | 1 | 212,000đ | |
| 1 |
|
Tụ ba pha lọc sóng hài 400V 15Kvar 50Hz D4401505TER7RCT RTR D4401505TER7RCT | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Cảm biến điện từ DC 3 dây loại tròn UP-12RM2NC Hanyoung Hanyoung UP-12RM2NC | 135,000đ | 1 | 135,000đ | |
| 1 |
|
MCB RPC 4P 32A 6kA Shihlin SHIHLIN ELECTRIC RPC 4P 32A 6kA | 188,604đ | 1 | 188,604đ | |
| 1 |
|
MCB Công tắc ngắt mạch ASKB1-63A AISIKAI ASKB1-63A | 39,140đ | 1 | 39,140đ | |
| 1 |
|
ACB LS 3P 630A 65kA không phụ kiện AN-06D3-06H NH5 without ACC LS ELECTRIC AN-06D3-06H NH5 without ACC | 11,844,000đ | 1 | 11,844,000đ | |
| 1 |
|
Bộ lọc sóng hài ba pha với cuộn dây 400V 75KVAR RTF040007502105 RTR RTF040007502105 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Bộ Điều Khiển Cẩu Trục Từ Xa F24-8D 220V CHINA F24-8D 220V | 648,000đ | 1 | 648,000đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường dạng hở MCT 4000/5A CL.3 1VA DST816-4000 VH DST816-4000 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường dạng hở MCT 2000/5A CL.3 1VA DST816-2000 VH DST816-2000 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Cáp điều khiển sangjin 24x1.25mm loại 1 không lưới SANG JIN 24 Core x 1.25 mm2 | 56,700đ | 1 | 56,700đ | |
| 1 |
|
Cảm biến điện từ DC 3 dây loại vuông UP-25S5NA Hanyoung Hanyoung UP-25S5NA | 90,000đ | 1 | 90,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB BHA 1P 25A 6kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BHA 1P 25A 6kA | 48,546đ | 1 | 48,546đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm công nghiệp gắn tủ 32A 4 chân IP44 MPN-424 MPE MPN-424 | 32,589đ | 1 | 32,589đ | |
| 1 |
|
MCCB NF630-SW 4P 500A 50kA 2FL252A000025 Mitsubishi Mitsubishi 2FL252A000025 | 10,935,000đ | 1 | 10,935,000đ | |
| 1 |
|
Tủ điện ATS 100A VH VH TĐATS100A | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Aptomat cầu dao MCB 2p 40A 6kA PS65S/C2040 Sino Sino - Vanlock PS65S/C2040 | 72,450đ | 1 | 72,450đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB BHW-T10 2P C4 F 10kA Mitsubishi BHW-T10 2P C4 F | 171,720đ | 1 | 171,720đ | |
| 1 |
|
PC grade ATS 4P XSTN-5000 5000A SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC ATS 4P XSTN-5000 5000A | 262,260,000đ | 1 | 262,260,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat chỉnh dòng BW250ECF-3P 250A 25kA Fuji Fuji Electric BW250ECF-3P 250A 25kA | 3,349,990đ | 1 | 3,349,990đ | |
| 1 |
|
Bộ điều khiển công suất tụ bù tự động 12 cấp độ RGT-12H TENSE TENSE RGT-12H | 0đ | 1 | 0đ | |
| Tổng tiền: | 304,961,023đ | |||||