BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Biến tần 3P 380~480VAC SV0185IS7-4NOFD LS LS ELECTRIC SV0185IS7-4NOFD | 23,814,000đ | 1 | 23,814,000đ | |
| 1 |
|
Rơ le nhiệt 3P TR-N10 (160-240) Fuji Fuji Electric TR-N10 (160-240) | 1,450,000đ | 1 | 1,450,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BW400HAG-4P 250A 70kA Fuji Fuji Electric BW400HAG-4P250A70kA | 18,499,990đ | 1 | 18,499,990đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB 2P SBN202c/175 65kA Sino Sino - Vanlock SBN202c/175 | 585,000đ | 1 | 585,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB 2P SBN202c/150 65kA Sino Sino - Vanlock SBN202c/150 | 585,000đ | 1 | 585,000đ | |
| 1 |
|
CẦU DAO TỰ ĐỘNG BH-D6 3P 6A 6kA Mitsubishi Mitsubishi BH-D6 3P 6A | 311,850đ | 1 | 311,850đ | |
| 1 |
|
Hộp kỹ thuật 190x150x115 kín nước HKT 01 Lioa HKT 01 | 64,800đ | 1 | 64,800đ | |
| 1 |
|
DÂY ĐƠN MỀM1X70 NHIỀU SỢI 450/750V (KIV) CU/PVC Cosmolink KIV1x70 | 99,076đ | 1 | 99,076đ | |
| 1 |
|
MCCB 4P 40A 25KA XT1C 1SDA067402R1 TMD ABB ABB 1SDA067402R1 | 2,106,000đ | 1 | 2,106,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BW250JAG-4P 200A 30kA Fuji Fuji Electric BW250JAG-4P 200A 30kA | 3,349,990đ | 1 | 3,349,990đ | |
| 1 |
|
Tụ bù khô 3P 440V 50Kvar 50Hz MIKRO MKC-445500KT | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường vỏ nhựa 3 pha PE203.150 MCT VH PE203.150 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BW125JAG 3P 50A 30kA Fuji Fuji Electric BW125JAG 3P 50A 30kA | 1,012,000đ | 1 | 1,012,000đ | |
| 1 |
|
Rơ le nhiệt TH-PP12(E) 0.9(0.7~11) Shihlin SHIHLIN ELECTRIC TH-PP12(E) 0.9(0.7~11) | 152,892đ | 1 | 152,892đ | |
| 1 |
|
Dây đôi mềm bọc nhựa VCmd-2x1 (2x32/0.2) - 0.6/1kV Cadivi Cadivi VCmd-2x1 | 6,776đ | 1 | 6,776đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BW400HAG-4P 300A 70kA Fuji Fuji Electric BW400HAG-4P300A70kA | 18,499,990đ | 1 | 18,499,990đ | |
| Tổng tiền: | 70,537,364đ | |||||