BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Tủ điện nhựa nổi chống nước 8 modul HT-8 CHINT HT-8 | 64,800đ | 1 | 64,800đ | |
| 1 |
|
RCBO HRO63P 1NG 1P N 32A 10kA Hyundai Hyundai HRO63P 1NG 32A | 193,500đ | 1 | 193,500đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BW100EAG-3P 63A 10kA Fuji Fuji Electric BW100EAG-3P63A10kA | 660,000đ | 1 | 660,000đ | |
| 1 |
|
Đầu cáp co ngót nóng ngoài trời 10KV/3.1 Việt Nam . | 435,600đ | 1 | 435,600đ | |
| 1 |
|
ELCB NV250-HV (TD) 4P 250A 75kA 100/200/500mA 2DG256A00006F Mitsubishi Mitsubishi 2DG256A00006F | 12,150,000đ | 1 | 12,150,000đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường 300/5A PE301.300 Precise Electric Precise Electric PE301.300 | 81,000đ | 1 | 81,000đ | |
| 1 |
|
NHÃN TÊN TỦ ĐIỆN, 25PHI Bảng tên STOP KDE NP25-STOP | 2,700đ | 1 | 2,700đ | |
| 1 |
|
ELCB NV125-SV (HS) 3P 40A 30kA 30mA 2DG106A00004J Mitsubishi Mitsubishi 2DG106A00004J | 4,455,000đ | 1 | 4,455,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB 2P 32A 6KA BBD2322CNV Panasonic Panasonic BBD2322CNV | 126,225đ | 1 | 126,225đ | |
| 1 |
|
Cáp điều khiển không lưới 12Cx0.5mm2 Imatek 12Cx0.5mm2 | 30,200đ | 1 | 30,200đ | |
| 1 |
|
Rơ le nhiệt TH-P120(E) 40(32~48) SHIHLIN ELECTRIC TH-P120(E) | 485,460đ | 1 | 485,460đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB 3P 63A 6KA BBD633CNV Panasonic Panasonic BBD633CNV | 334,125đ | 1 | 334,125đ | |
| 1 |
|
Đồng hồ đo cường độ dòng điện ML96_250A MORELE ML96_250A | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
MCCB 4P 32A 18kA A1B 1SDA068762R1 ABB ABB 1SDA068762R1 | 972,000đ | 1 | 972,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NV250-CV (HS) 3P 175A 25kA 2DJ003A000005 Mitsubishi Mitsubishi 2DJ003A000005 | 3,645,000đ | 1 | 3,645,000đ | |
| Tổng tiền: | 23,635,610đ | |||||