BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Cuộn kháng 3Pha 400V P=6% SD6-RCCU480/25 SAMDAI SAMDAI SD6-RCCU480/25 | 18,000,000đ | 1 | 18,000,000đ | |
| 1 |
|
Dây tròn VCm-T 3x4 mm Trần Phú Trần Phú VCm-T 3x4 | 31,490đ | 1 | 31,490đ | |
| 1 |
|
NHÃN TÊN TỦ ĐIỆN, 25PHI Bảng tên NP25-DOWN HIVERO NP25-CLOSE | 2,700đ | 1 | 2,700đ | |
| 1 |
|
Contactor 3P MC130A380V 130A 1a1b 380V AC LS LS ELECTRIC MC130A3P380V | 1,814,400đ | 1 | 1,814,400đ | |
| 1 |
|
Cuộn kháng 3Pha 400V P=7% SD7-RCAL400-440/20 SAMDAI SAMDAI SD7-RCAL400-440/20 | 2,520,000đ | 1 | 2,520,000đ | |
| 1 |
|
Bộ điều khiển nhiệt độ hiển thị số DF2 Hanyoung Hanyoung DF2 | 450,000đ | 1 | 450,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat Huyndai MCCB HPG250S-F 3P 125A 85kA Hyundai HPG250S-F 3P 125A | 1,890,000đ | 1 | 1,890,000đ | |
| 1 |
|
SPD Dùng cho tủ hạ thế và thiết bị ngoài trời (dạng counter) 34B 125A 120kA HIVERO DSPA-34B-125A-120kA | 7,470,000đ | 1 | 7,470,000đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường 1200/5A PE801.1200 Precise Precise Electric PE801.1200 | 229,500đ | 1 | 229,500đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB 3P 20A 18kA SBE63b/20 Sino electric Sino - Vanlock SBE63b/20 | 270,000đ | 1 | 270,000đ | |
| 1 |
|
Tụ bù 3 pha 525V 35Kvar 50Hz tụ khô bình tròn D5253505TER0000 RTR D5253505TER0000 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
MCCB NF63-SV 4P 6A 7.5kA 2CE146A00002X Mitsubishi Mitsubishi 2CE146A00002X | 810,000đ | 1 | 810,000đ | |
| 1 |
|
MÁNG CÁP PVC, 100*100, IVY(MÀU NGÀ) CD-A100100 I HIVERO HIVERO CD-A100100 I | 225,000đ | 1 | 225,000đ | |
| 1 |
|
UVT Bộ bảo vệ thấp áp delay 5 sec Mitsubishi SHIHLIN ELECTRIC UVT Bộ bảo vệ thấp áp delay 5 sec | 4,695,570đ | 1 | 4,695,570đ | |
| 1 |
|
CẦU DAO ĐẾ SỨ 3P 100A VINAKIP VINAKIP CD21 | 210,276đ | 1 | 210,276đ | |
| 1 |
|
ĐẦU NỐI MCC 1 CHIỀU BMC, 65MM, 4P, 25SQ, C1, DÂY ĐIỆN THÔNG THƯỜNG HIVERO SC-654PC251 | 450,000đ | 1 | 450,000đ | |
| 1 |
|
Đèn LED Panel âm trần 12W 3 chế độ màu RPL2-12/3C MPE MPE RPL2-12/3C | 117,000đ | 1 | 117,000đ | |
| 1 |
|
Đèn báo phẳng Φ22 YW1P-1EQM3[R, Y] Idec IDEC YW1P-1EQM3[R, Y] | 21,600đ | 1 | 21,600đ | |
| 1 |
|
MCCB NF125-SV 4P 63A 30kA 2CH150A00002J Mitsubishi Mitsubishi 2CH150A00002J | 1,863,000đ | 1 | 1,863,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat Huyndai MCCB HGM125S-F 4P 25A 26kA Hyundai HGM125S-F 4P 25A | 765,000đ | 1 | 765,000đ | |
| 1 |
|
MCCB NF63-SV 4P 50A 7.5kA 2CE155A000034 Mitsubishi Mitsubishi 2CE155A000034 | 810,000đ | 1 | 810,000đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường EPOXY dạng vuông RBM32-600 VH RBM32-600 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BW50RAG-3P 10A 10kA Fuji Fuji Electric BW50RAG-3P 10A 10kA | 488,400đ | 1 | 488,400đ | |
| Tổng tiền: | 43,133,936đ | |||||