BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Can nhiệt K 0.9 900mm phi 17 không ren | Samil SAMIL K 0.9 phi 17 | 675,000đ | 1 | 675,000đ | |
| 1 |
|
ELCB NV400-CW (TD) 3P 250A 36kA 100/200/500mA 2GK051A000038 Mitsubishi Mitsubishi 2GK051A000038 | 8,505,000đ | 1 | 8,505,000đ | |
| 1 |
|
Tay điều khiển cầu trục loại 8 nút bấm COB 64 CHINA COB 64 | 80,100đ | 1 | 80,100đ | |
| 1 |
|
Aptomat chống dòng dò 2P 20A ELCB 32GRHD 2.5kA LS ELECTRIC 32GRHD 20A 2.5KA | 154,800đ | 1 | 154,800đ | |
| 1 |
|
Rơ le nhiệt 3P TR-0N (2.8-4.2A) Fuji Fuji Electric TR-0N (2.8-4.2A) | 189,500đ | 1 | 189,500đ | |
| 1 |
|
ELCB dòng cắt ngắn mạch cao NV125-HV (HS) 4P 40A 50kA 30mA Mitsubishi 2DG243A00008F | 10,125,000đ | 1 | 10,125,000đ | |
| 1 |
|
RCCB BL-BF V 2P 20A Shihlin SHIHLIN ELECTRIC BL-BF V 2P 20A | 122,202đ | 1 | 122,202đ | |
| 1 |
|
Nút nhấn nhả xanh phi 22mm 24V DC 10A LA38-11BN-24V-G CML CML Electric LA38-11BN-24V-G | 9,000đ | 1 | 9,000đ | |
| 1 |
|
Đèn xoay T084-PAD24(G/R/Y)-M Hanyoung Hanyoung T084-PAD24(G/R/Y)-M | 72,000đ | 1 | 72,000đ | |
| 1 |
|
ELCB NV250-SV (HS) 3P 175A 36kA 30mA Mitsubishi 2DJ103A00006V | 5,265,000đ | 1 | 5,265,000đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Vuông Light Star KBM-34 400/5A Light Star KBM-34 400/5A | 231,210đ | 1 | 231,210đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB BCL63H0CG-1P006 1P 6A 10kA FUJI Fuji Electric BCL63H0CG-1P006 | 135,000đ | 1 | 135,000đ | |
| Tổng tiền: | 25,563,812đ | |||||