BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
RCBO HRO63M 1NG 16 6kA Hyundai Hyundai HRO63M 1NG 16 | 168,750đ | 1 | 168,750đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB 2P 60A 30kA SBE62b/60 Sino Sino - Vanlock SBE62b/60 | 270,000đ | 1 | 270,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat Huyndai MCCB 3P HGM630E-F 500A Hyundai HGM630E-F500A | 4,207,500đ | 1 | 4,207,500đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường EPOXY dạng vuông RBM33-500 VH RBM33-500 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Aptomat cầu dao MCB Sino 2P 40A 6kA SC68N/C2040 Sino - Vanlock SC68N/C2040 | 85,680đ | 1 | 85,680đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BW50EAG-3P 5A 2.5kA Fuji Fuji Electric BW50EAG-3 | 391,500đ | 1 | 391,500đ | |
| 1 |
|
Bộ điều khiển hòa đồng bộ SMARTGEN HGM9510N SMARTGEN HGM9510N | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Tụ bù 3 pha 230V 15Kvar 50Hz tụ khô bình tròn RTR RTR D2301505TER0000 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
CẦU DAO TỰ ĐỘNG BH-D6 2P 6A 6kA Mitsubishi Mitsubishi BH-D6 2P 6A | 202,500đ | 1 | 202,500đ | |
| 1 |
|
Rơ le bảo vệ dòng rò và chạm đất KDE98LD Selec KDE98LD | 679,500đ | 1 | 679,500đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NV400-CW (HS) 3P 350A 36kA 2GK043A00000L Mitsubishi Mitsubishi 2GK043A00000L | 8,100,000đ | 1 | 8,100,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BW253E0 3P 175A 18kA Fuji Fuji Electric BW253E0 3P 175A 18kA | 1,300,000đ | 1 | 1,300,000đ | |
| 1 |
|
Cảm biến điện từ AC 2 dây loại tròn UP-30RD15AA Hanyoung Hanyoung UP-30RD15AA | 162,000đ | 1 | 162,000đ | |
| 1 |
|
THIẾT BỊ BẢO VỆ PHA CP30-BA 3P 2-M 7A B 14J709B00006N Mitsubishi Mitsubishi 14J709B00006N | 1,215,000đ | 1 | 1,215,000đ | |
| 1 |
|
Bộ điều khiển nhiệt độ 8 kênh MC-8R-D0-MM-2-2 Hanyoung Hanyoung MC-8R-D0-MM-2-2 | 4,500,000đ | 1 | 4,500,000đ | |
| 1 |
|
Bộ điều khiển nhiệt độ RT9-100 Hanyoung Hanyoung RT9-100 | 3,600,000đ | 1 | 3,600,000đ | |
| 1 |
|
Biến dòng CT SPCT-100/60-1000/5 Selec Selec SPCT-100/60-1000/5 | 166,500đ | 1 | 166,500đ | |
| 1 |
|
Công tắc bàn đạp HY-104 Hanyoung Hanyoung HY-104 | 76,500đ | 1 | 76,500đ | |
| 1 |
|
Biến tần FRN0023G2S-4G 3P 380V Fuji Fuji Electric FRN0023G2S-4G | 9,000,000đ | 1 | 9,000,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB 2P 15A 7.5kA NF63-CV 2CE008A000008 Mitsubishi Mitsubishi 2CE008A000008 | 405,000đ | 1 | 405,000đ | |
| 1 |
|
ACB 1600A cố định 4P AE1600-SW FIX 65kA 160311A0000K8 Mitsubishi Mitsubishi 160311A0000K8 | 19,259,694đ | 1 | 19,259,694đ | |
| 1 |
|
Dây cáp vặn xoắn nhôm bọc 2x35 7 sợi Việt Nam XLPE ABC | 11,700đ | 1 | 11,700đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BL 400-SN 4P 300A 35kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BL 400-SN | 8,067,006đ | 1 | 8,067,006đ | |
| 1 |
|
CÁP TREO 3x4+1x2,5 TÂN PHÚ CÁP TREO 3x4+1x2,5 | 21,686đ | 1 | 21,686đ | |
| 1 |
|
Công tắc tơ SC-03 9A Fuji Fuji Electric SC-03 | 149,600đ | 1 | 149,600đ | |
| 1 |
|
Tụ ba pha lọc sóng hài 400V 10Kvar 50Hz D4001005TER7RCT RTR D4001005TER7RCT | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BL 250-SN 4P 250A 30kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BL 250-SN | 3,964,032đ | 1 | 3,964,032đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB LS ABN52c 2P 40A 30kA LS ELECTRIC ABN52c | 360,000đ | 1 | 360,000đ | |
| 1 |
|
Cảm biến điện từ DC 3 dây loại vuông UP-18S5NA Hanyoung Hanyoung UP-18S5NA | 90,000đ | 1 | 90,000đ | |
| 1 |
|
Rơ le nhiệt 3P TR-N2 (24-36) Fuji Fuji Electric TR-N2 (24-36) | 212,000đ | 1 | 212,000đ | |
| 1 |
|
Chống sét lan truyền BHP-20 1P 20 kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BHP-20 1P 20 kA | 891,126đ | 1 | 891,126đ | |
| 1 |
|
CẦU DAO TỰ ĐỘNG BH-D6 3P 3A 6kA Mitsubishi Mitsubishi BH-D6 3P 3A | 311,850đ | 1 | 311,850đ | |
| 1 |
|
Can nhiệt K (0-400oC) ren thô 1.25mm M6*3m Berm M6*3m | 19,800đ | 1 | 19,800đ | |
| 1 |
|
Công tắc tơ SC-N1 32A Fuji Fuji Electric SC-N1 | 352,000đ | 1 | 352,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB BCL63E0CG-3P040 3P 40A 6kA FUJI Fuji Electric BCL63E0CG-3P040 | 166,500đ | 1 | 166,500đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Kẹp Vuông KBC-12S 600/5A Light Star KBC-12S 600/5A | 1,188,090đ | 1 | 1,188,090đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB BCL63E0CG-1P0010 1P 10A 6kA FUJI Fuji Electric BCL63E0CG-1P0010 | 45,000đ | 1 | 45,000đ | |
| Tổng tiền: | 69,640,514đ | |||||