BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Biến tần 3P 380~480VAC SV0150IS7-4NO LS LS ELECTRIC SV0150IS7-4NO | 14,868,000đ | 1 | 14,868,000đ | |
| 1 |
|
Cầu chì tự rơi polyme 27kV/100A HFCO27 Việt Nam HFCO27 | 2,520,000đ | 1 | 2,520,000đ | |
| 1 |
|
MCCB 3P 70A 10kA A1A 1SDA066517R1 ABB ABB 1SDA066517R1 | 765,000đ | 1 | 765,000đ | |
| 1 |
|
Bộ điều khiển nhiệt độ NX100-00 Hanyoung Hanyoung NX100-00 | 900,000đ | 1 | 900,000đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Vuông Light Star KBM-36R 250/5A Light Star KBM-36R 250/5A | 389,970đ | 1 | 389,970đ | |
| 1 |
|
Bộ ổ cắm âm sàn 2 ổ cắm có dây nối đất DU81931HTK-1 Panasonic DU81931HTK-1 | 472,140đ | 1 | 472,140đ | |
| 1 |
|
Bộ lọc sóng hài ba pha với cuộn dây 400V 12,5KVAR RTF040001251895 RTR RTF040001251895 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Tụ điện một pha với cực faston 525V 3,33 Kvar 50Hz EA0525333500000 RTR EA0525333500000 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Nút nhấn vuông ARC-S Hanyoung Hanyoung ARC-S | 8,910đ | 1 | 8,910đ | |
| 1 |
|
MCCB 1P 40A 18KA A1C 1SDA066489R1 ABB ABB 1SDA066489R1 | 540,000đ | 1 | 540,000đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm rơ le trung gian 10A 300V NNC P69F08E CHINA NNC P69F08E | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Bộ đổi nguồn 220V/24VDC-30A-800W SC 800-24 CHINA SC 800-24 | 0đ | 1 | 0đ | |
| Tổng tiền: | 20,464,020đ | |||||