BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Đầu cos điều khiển Pin rỗng dùng dây 0,5-1mm2 ( đỏ vàng, xanh) TE 1008 CHINA TE 1008 | 9,000đ | 1 | 9,000đ | |
| 1 |
|
Vỏ tủ điện 2 lớp cánh 600x400x250 mm ngoài trời Việt Nam NT604025 | 590,490đ | 1 | 590,490đ | |
| 1 |
|
CUỘN COIL CHO CONTACTOR S-P 100 SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC S-P 100 | 300,762đ | 1 | 300,762đ | |
| 1 |
|
MCCB 3P 20A 50KA XT1S 1SDA080831R1 TMF ABB ABB 1SDA080831R1 | 1,782,000đ | 1 | 1,782,000đ | |
| 1 |
|
RCCB BHR-A 4P 32A Shihlin SHIHLIN ELECTRIC RCCB BHR-A 4P 32A | 496,062đ | 1 | 496,062đ | |
| 1 |
|
PC grade ATS 3P XSTN-250 250A SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC ATS 3P XSTN-250 250A | 6,640,200đ | 1 | 6,640,200đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BM 100-STD 4P 100A 30kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BM 100-STD | 1,048,482đ | 1 | 1,048,482đ | |
| 1 |
|
Công tắc D, 2 tiếp điểm WEG5003KSW Panasonic Panasonic WEG5003KSW | 80,154đ | 1 | 80,154đ | |
| 1 |
|
Tủ điện vỏ kim loại CKE2 Sino Sino - Vanlock CKE2 | 138,600đ | 1 | 138,600đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BM 100-STD 4P 40A 30kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BM 100-STD 4P 40A 30kA | 1,048,482đ | 1 | 1,048,482đ | |
| 1 |
|
CẦU DAO ĐẾ SỨ 3P 150A (Cực đúc) CD24 VINAKIP VINAKIP CD24 | 221,315đ | 1 | 221,315đ | |
| 1 |
|
Aptomat cầu dao MCB 3P 80A 10kA PS100H/3/D80 Sino Sino - Vanlock PS100H/3/D80 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
MCCB dòng kinh tế S NF125-SGV 2P 25-32A 85kA 2CJ303A000028 Mitsubishi Mitsubishi 2CJ303A000028 | 1,620,000đ | 1 | 1,620,000đ | |
| 1 |
|
Chụp cốt, bọp cốt COS 6 V-5.5 CHINA V-5.5 | 108đ | 1 | 108đ | |
| 1 |
|
MCB RPC-H 1P 25A 10kA Shihlin SHIHLIN ELECTRIC RPC-H 1P 25A 10kA | 57,474đ | 1 | 57,474đ | |
| 1 |
|
Khóa liên động MPU-11 SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC MPU-11 | 70,866đ | 1 | 70,866đ | |
| 1 |
|
ghen co nhiệt phi 70 cho đông thanh cái DRS70 CHINA CHINA DRS70 | 15,300đ | 1 | 15,300đ | |
| 1 |
|
Tủ điện vỏ kim loại CKE34 Sino Sino - Vanlock CKE34 | 279,900đ | 1 | 279,900đ | |
| 1 |
|
Rơ le nhiệt 3P (0.63-1A) MT321A LS LS ELECTRIC MT321A | 189,000đ | 1 | 189,000đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Vuông Light Star KBM-13 1000/5A Light Star KBM-13 1000/5A | 629,370đ | 1 | 629,370đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Vuông Light Star KBF-63 500/5A Light Star KBF-63 500/5A | 376,100đ | 1 | 376,100đ | |
| Tổng tiền: | 15,593,665đ | |||||