BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Can nhiệt K 1.2 1200mm phi 8 ren 1/2 | Samil SAMIL K 1.2 phi 8 | 750,000đ | 1 | 750,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NF63-CV 3P 5kA 32A 2CE033A000012 Mitsubishi Mitsubishi 2CE033A000012 | 526,500đ | 1 | 526,500đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm chống thấm - 500V 56SO435 Sino Sino - Vanlock 56SO435 | 326,700đ | 1 | 326,700đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Light Star KBJ-06 100/5A Light Star KBJ-06 100/5A | 231,210đ | 1 | 231,210đ | |
| 1 |
|
Aptomat ELCB LS 2P 15A 1.5kA 32GRc15a LS ELECTRIC 32GRc15a | 170,190đ | 1 | 170,190đ | |
| 1 |
|
MCCB 3P 100A 36KA XT4N 1SDA068087R1 TMA ABB ABB 1SDA068087R1 | 4,455,000đ | 1 | 4,455,000đ | |
| 1 |
|
ĐẦU NỐI MCC 1 CHIỀU, 65mm, 3P,25SQ,C1,DÂY ĐIỆN SIS SC-654PC251S HIVERO HIVERO SC-654PC251S | 508,500đ | 1 | 508,500đ | |
| 1 |
|
Hộp nguồn thi công 1 pha HNTC1p Việt Nam HNTC1p | 216,000đ | 1 | 216,000đ | |
| 1 |
|
Đèn âm trần mạ vàng 24K 3 màu Tenta, tụ aishi Maxlight . | 162,000đ | 1 | 162,000đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Vuông Light Star KBM-13R 3200/5A Light Star KBM-13R 3200/5A | 981,540đ | 1 | 981,540đ | |
| 1 |
|
Biến tần 3P 380~480VAC SV1320IS7-4SOD LS LS ELECTRIC SV1320IS7-4SOD | 103,635,000đ | 1 | 103,635,000đ | |
| 1 |
|
Đầu cốt đồng dùng dây 35mm2 SC35-8 CHINA SC35-8 | 1,620đ | 1 | 1,620đ | |
| 1 |
|
Công tắc điều khiển thời gian KG316T-II CHINT KG-316 | 72,000đ | 1 | 72,000đ | |
| 1 |
|
Can nhiệt K 0.5 500mm phi 10 ren 1/2 | Samil SAMIL K 0.5 phi 10 | 351,000đ | 1 | 351,000đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Vuông Light Star KBM-14 1000/5A Light Star KBM-14 1000/5A | 666,540đ | 1 | 666,540đ | |
| Tổng tiền: | 113,053,800đ | |||||