BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
ACB 3P 2500A di dộng AE2500-SW DR 85kA Mitsubishi Mitsubishi 160501A0000UU | 26,960,607đ | 1 | 26,960,607đ | |
| 1 |
|
Cảm biến điện từ DC 3 dây loại tròn UP-18RM5PA Hanyoung Hanyoung UP-18RM5PA | 135,000đ | 1 | 135,000đ | |
| 1 |
|
Tủ điện vỏ kim loại CKE74 Sino Sino - Vanlock CKE74 | 1,080,900đ | 1 | 1,080,900đ | |
| 1 |
|
Ống luồn dây điện 320N SP9040L Sino Sino - Vanlock SP9040L | 45,000đ | 1 | 45,000đ | |
| 1 |
|
Bộ điều khiển ATS SKR2-B AISIKAI AISIKAI SKR2-B | 4,000,000đ | 1 | 4,000,000đ | |
| 1 |
|
Bộ định thời LT1-F Hanyoung Hanyoung LT1-F | 270,000đ | 1 | 270,000đ | |
| 1 |
|
Công tắc tời HY-P series Hanyoung Hanyoung HY-P | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Aptomat chỉnh dòng BW400RCF-3P 320A 50kA Fuji Fuji Electric BW400RCF-3P 320A 50kA | 4,509,241đ | 1 | 4,509,241đ | |
| 1 |
|
Còi báo HY-606N-24 Hanyoung Hanyoung HY-606N-24 | 31,500đ | 1 | 31,500đ | |
| 1 |
|
Chuyển mạch volt - ampe HY-V332-10A Hanyoung Hanyoung HY-V332-10A | 58,500đ | 1 | 58,500đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường vỏ nhựa 3 pha PE603.600 MCT VH PE603.600 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
THIẾT BỊ BẢO VỆ PHA CP30-BA 1P 1-M 0.3A A 14J003A000003 Mitsubishi Mitsubishi 14J003A000003 | 268,110đ | 1 | 268,110đ | |
| 1 |
|
ELCB dòng cắt ngắn mạch cao NV125-HV (HS) 4P 50A 50kA 100/200/500mA Mitsubishi 2DG257A000091 | 10,125,000đ | 1 | 10,125,000đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Vuông Light Star KBM-34R 400/5A Light Star KBM-34R 400/5A | 359,730đ | 1 | 359,730đ | |
| Tổng tiền: | 47,843,588đ | |||||