BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Tủ Lioa âm tường 3-6 át MCB,RCCB SE4FC3/6LA Lioa Lioa SE4FC3/6LA | 88,200đ | 1 | 88,200đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường EPOXY dạng vuông RBM32-500 VH RBM32-500 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Thanh mát Cầu đấu trung tính tiếp địa 11 mắt ( KT8*12) CHINA thanh 11 mắt | 7,546đ | 1 | 7,546đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Light Star KBJ-10R 500/5A Light Star KBJ-10R 500/5A | 629,370đ | 1 | 629,370đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm công nghiệp dạng nổi PCE IP44 3P 32A F124-6 PCE F124-6 | 106,380đ | 1 | 106,380đ | |
| 1 |
|
MCCB 4P 25A 18kA A1B 1SDA066735R1 ABB ABB 1SDA066735R1 | 972,000đ | 1 | 972,000đ | |
| 1 |
|
TAY XOAY KIỂU F F-4S Mitsubishi Mitsubishi F-4S | 1,012,500đ | 1 | 1,012,500đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Light Star KBJ-10 1000/5A Light Star KBJ-10 1000/5A | 388,710đ | 1 | 388,710đ | |
| Tổng tiền: | 3,204,706đ | |||||