BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Aptomat MCCB LS 4P 150A 42kA ABS204c LS ELECTRIC ABS204c 150A | 1,377,000đ | 1 | 1,377,000đ | |
| 1 |
|
MCCB APTOMAT 3 Pha FTU không chỉnh dòng 160A TD160N FTU160 LS ELECTRIC TD160N FTU160 | 1,575,000đ | 1 | 1,575,000đ | |
| 1 |
|
Tủ điện vỏ kim loại CKE82 Sino Sino - Vanlock CKE82 | 1,792,350đ | 1 | 1,792,350đ | |
| 1 |
|
ACB LS 3P 2000A 85kA không phụ kiện AS-20E3-20H NH5 without ACC LS ELECTRIC AS-20E3-20H NH5 without ACC | 21,573,000đ | 1 | 21,573,000đ | |
| 1 |
|
Bộ điều khiển nhiệt độ HX4-00 Hanyoung Hanyoung HX4-00 | 900,000đ | 1 | 900,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BW253E0 3P 250A 18kA Fuji Fuji Electric BW253E0 3P 250A 18kA | 1,300,000đ | 1 | 1,300,000đ | |
| 1 |
|
RCBO HRO63M 1NG 32A 6kA Hyundai Hyundai HRO63M 1NG 32A | 168,750đ | 1 | 168,750đ | |
| 1 |
|
Bộ điều chỉnh nguồn Thyristor TPR3P 3 pha 90A 380V Hanyoung Hanyoung TPR3N3P090H380V | 5,400,000đ | 1 | 5,400,000đ | |
| 1 |
|
CONTACTOR S-P 125 T 220V SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC S-P 125 T | 2,045,628đ | 1 | 2,045,628đ | |
| 1 |
|
Cáp chậm cháy phôi nhôm + E 4Cx1.5mm2 + Al + E Imatek 4Cx1.5mm2 + Al + E. | 37,000đ | 1 | 37,000đ | |
| 1 |
|
Súng đo nhiệt độ -50°C ~ 360°C GS-320 RKC GS-320 | 432,000đ | 1 | 432,000đ | |
| 1 |
|
Đèn led dây AC2835 (T/V) MPE MPE LS2835AC(T/V) | 54,000đ | 1 | 54,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB 2P 10A 10KA BBD2102CHHV Panasonic BBD2102CHHV | 193,050đ | 1 | 193,050đ | |
| 1 |
|
Can dây phi 4 M12 L=5m (0-400oC) Lò xo Berm M12 L=5m | 36,000đ | 1 | 36,000đ | |
| Tổng tiền: | 36,883,778đ | |||||