BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Bộ điều khiển nhiệt độ NX2-10 Hanyoung Hanyoung NX2-10 | 900,000đ | 1 | 900,000đ | |
| 1 |
|
Bộ điều khiển 220VAC NNC DH48S-1Z CHINA DH48S-1Z | 90,000đ | 1 | 90,000đ | |
| 1 |
|
MCCB 3P 160A 18KA XT1B 1SDA066809R1 TMD ABB ABB 1SDA066809R1 | 2,527,200đ | 1 | 2,527,200đ | |
| 1 |
|
Aptomat cầu dao MCB Sino 2p 10A 4.5kA PS45N/C2010 Sino - Vanlock PS45N/C2010 | 66,528đ | 1 | 66,528đ | |
| 1 |
|
MCCB 3P 125A 50KA XT1S 1SDA067435R1 TMD ABB ABB 1SDA067435R1 | 1,782,000đ | 1 | 1,782,000đ | |
| 1 |
|
Tụ dầu 30 kvar 415v ANU-41230KS Nuintek Nuintek ANU-41230KS | 1,012,500đ | 1 | 1,012,500đ | |
| 1 |
|
KHỞI ĐỘNG MỀM CHINT 280KW NJR2-280D CHINT NJR2-280D | 16,290,000đ | 1 | 16,290,000đ | |
| 1 |
|
Cảm biến điện từ DC 3 dây loại tròn UP-30RLM15PA Hanyoung Hanyoung UP-30RLM15PA | 121,500đ | 1 | 121,500đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB 2P 50A 10KA BBD2502CHHV Panasonic Panasonic BBD2502CHHV | 314,325đ | 1 | 314,325đ | |
| 1 |
|
Aptomat khối MCCB 3P 160A 35kA HDM3160S16033XX Himel Himel HDM3160S16033XX | 1,125,000đ | 1 | 1,125,000đ | |
| 1 |
|
Tủ nghiền đá 180kW Việt Nam . | 45,000,000đ | 1 | 45,000,000đ | |
| 1 |
|
Cáp điều khiển sangjin 20x1.5mm loại 1 có lưới chống nhiễu SANG JIN 20 Core x 1.5 mm2 có lưới | 63,000đ | 1 | 63,000đ | |
| 1 |
|
ELCB NV125-CV (TD) 3P 60A 10kA 100/200/500mA 2DG031A00000N Mitsubishi Mitsubishi 2DG031A00000N | 2,430,000đ | 1 | 2,430,000đ | |
| 1 |
|
GT16.PIR 180x55/15W đèn LED gắn tường cảm biến 15W ROBOT GT16.PIR 180x55/15W đèn LED gắn tường cảm biến 15W | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Light Star KBJ-10R 1200/5A Light Star KBJ-10R 1200/5A | 629,370đ | 1 | 629,370đ | |
| 1 |
|
MCCB 3P 50A 25KA XT1C 1SDA067394R1 TMD ABB ABB 1SDA067394R1 | 1,539,000đ | 1 | 1,539,000đ | |
| 1 |
|
Biến dòng bảo vệ EPOXY dạng vuông RBP85-1500 VH RBP85-1500 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Aptomat tép MCB 1P 20A 6kA HDB3wN1C20 Himel Himel HDB3wN1C20 | 25,650đ | 1 | 25,650đ | |
| 1 |
|
Khởi động từ S-T50 AC200V 2a2b SHA12-114 Mitsubishi SHA12-114 | 653,476đ | 1 | 653,476đ | |
| 1 |
|
Công tắc nút nhấn nhả không đèn ML-11 MORELE MORELE ML-11 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Đầu cốt đồng SM25 dài 2 lỗ dùng dây 25mm2 SM25 Việt Nam SM25 | 2,700đ | 1 | 2,700đ | |
| 1 |
|
Chống sét lan truyền BK10S-T2 4P 20kA 385V class II LS ELECTRIC BK10S-T2 4P | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
ELCB NV125-CV (TD) 3P 125A 10kA 100/200/500mA 2DG036A00000R Mitsubishi Mitsubishi 2DG036A00000R | 2,430,000đ | 1 | 2,430,000đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường vỏ nhựa 3 pha PE303.250 MCT VH PE303.250 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Bộ ngắt mạch ON-OFF SIRCO 3P - 4000A SOCOMEC SOCOMEC SIRCO 3P - 4000A | 136,485,000đ | 1 | 136,485,000đ | |
| 1 |
|
Bộ chia 2 công nghiệp 3P 16A Việt Nam MD1012 | 45,000đ | 1 | 45,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat cầu dao MCB Sino 4p 40A 4.5kA PS45N/C4040 Sino - Vanlock PS45N/C4040 | 145,215đ | 1 | 145,215đ | |
| 1 |
|
Công tắc tơ SC-N10 220A Fuji Fuji Electric SC-N10 | 3,690,000đ | 1 | 3,690,000đ | |
| 1 |
|
ELCB dòng cắt ngắn mạch cao NV125-HV (HS) 3P 40A 50kA 100/200/500mA Mitsubishi 2DG219A000034 | 7,695,000đ | 1 | 7,695,000đ | |
| 1 |
|
MTS Công tắc chuyển thủ công SKS1-63A/4P AISIKAI AISIKAI SKS1-63A/4P | 1,270,000đ | 1 | 1,270,000đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm âm sàn 3 thiết bị, Tự động đóng khi không sử dụng Panasonic DUFS1200LTH-1 | 724,680đ | 1 | 724,680đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NV400-CW (HS) 3P 400A 36kA 2GK044A00000S Mitsubishi Mitsubishi 2GK044A00000S | 8,100,000đ | 1 | 8,100,000đ | |
| 1 |
|
Dây soắn Ruột gà phi 18 SRG18 CHINA SRG18 | 12,000đ | 1 | 12,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat chỉnh dòng điện tử 3P 1600A 70kA SHIHLIN ELECTRIC BMA1600-RED | 25,731,054đ | 1 | 25,731,054đ | |
| 1 |
|
Relay bảo vệ điện áp MPVR-SPL 96x96 Prok Divices PROK DEVICES MPVR-SPL | 900,000đ | 1 | 900,000đ | |
| 1 |
|
MCCB 3P 100A 18KA XT1B 1SDA066807R1 TMD ABB ABB 1SDA066807R1 | 1,498,500đ | 1 | 1,498,500đ | |
| 1 |
|
Can nhiệt K (0-400oC) ren 1.25mm M8 L=150*3m phi 5 Berm L=150*3m | 27,000đ | 1 | 27,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB BCL63E0CG-4P006 4P 6A 6kA FUJI Fuji Electric BCL63E0CG-4P006 | 282,600đ | 1 | 282,600đ | |
| Tổng tiền: | 263,608,298đ | |||||