BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
MÁNG CÁP PVC, 80*80, GRAY(MÀU XÁM) CD-A8080 G HIVERO HIVERO CD-A8080 G | 117,000đ | 1 | 117,000đ | |
| 1 |
|
Bạt bọc cáp chống cháy loại giấy bạc phi 30, cuộn 50m HB-30 Silver KDE KDE HB-30 Silver | 30,510đ | 1 | 30,510đ | |
| 1 |
|
Cốt khuyên tròn bọc nhựa RV 1.25-4 CHINA RV 1.25-4 | 225đ | 1 | 225đ | |
| 1 |
|
Đèn báo pha Hz MORELE AC xanh CHINA DBHZ-AD16-22HM | 12,150đ | 1 | 12,150đ | |
| 1 |
|
MCCB 3P 225A 25kA A2C 1SDA066779R1 ABB ABB 1SDA066779R1 | 2,268,000đ | 1 | 2,268,000đ | |
| 1 |
|
Cáp điều khiển sangjin 8x1.5mm loại 1 không lưới SANG JIN Core 8 x 1.5 mm2 | 22,680đ | 1 | 22,680đ | |
| 1 |
|
MCCB 3P 40A 36KA XT1N 1SDA067412R1 TMD ABB ABB 1SDA067412R1 | 1,579,500đ | 1 | 1,579,500đ | |
| 1 |
|
MCCB A1N 1P 63A 25KA A1N 1SDA068766R1 ABB ABB 1SDA068766R1 | 720,000đ | 1 | 720,000đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Light Star KDB-13S 200/5A Light Star KDB-13S 200/5A | 270,540đ | 1 | 270,540đ | |
| 1 |
|
MCCB NF63-SV 4P 20A 7.5kA 2CE150A000030 Mitsubishi Mitsubishi 2CE150A000030 | 810,000đ | 1 | 810,000đ | |
| 1 |
|
Đèn trạm tủ điện tròn phi 22 chống cháy nổ ,chống bụi chống nước IP65 CHINA TR22 | 40,500đ | 1 | 40,500đ | |
| 1 |
|
ACB 3P 4000A 130kA cố định AE4000-SW FIX 160801A00031M Mitsubishi Mitsubishi 160801A00031M | 18,598,248đ | 1 | 18,598,248đ | |
| 1 |
|
Cáp điều khiển sangjin 30x0.75mm loại 1 có lưới chống nhiễu SANG JIN 30 Core x 0.75 mm2 có lưới | 54,000đ | 1 | 54,000đ | |
| Tổng tiền: | 24,523,353đ | |||||