BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
ĐẦU NỐI MCC 1 CHIỀU BMC, 65MM, 4P, 16SQ, C2, DÂY ĐIỆN THÔNG THƯỜNG HIVERO SC-654PC162 | 450,000đ | 1 | 450,000đ | |
| 1 |
|
Cảm biến điện từ DC 3 dây loại tròn UP-30RD15PA Hanyoung Hanyoung UP-30RD15PA | 121,500đ | 1 | 121,500đ | |
| 1 |
|
Bộ định thời LF4N-BUAR Hanyoung Hanyoung LF4N-BUAR | 450,000đ | 1 | 450,000đ | |
| 1 |
|
MCCB 4P 125A 18kA A1B 1SDA066744R1 ABB ABB 1SDA066744R1 | 1,093,500đ | 1 | 1,093,500đ | |
| 1 |
|
Tủ điên 12 công tơ 1 pha 1 mặt VH . | 5,400,000đ | 1 | 5,400,000đ | |
| 1 |
|
Cảm biến điện dung nguồn kép AC&DC CUP-30R15FC Hanyoung Hanyoung CUP-30R15FC | 202,500đ | 1 | 202,500đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường dạng hở (kẹp) DSK50-1000 VH DSK50-1000 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
CẦU DAO TỰ ĐỘNG MCCB NF63-CV 3P 12A 5kA MB Mitsubishi Mitsubishi NF63-CV | 729,000đ | 1 | 729,000đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Vuông Light Star KBF-23 200/5A Light Star KBF-23 200/5A | 331,900đ | 1 | 331,900đ | |
| 1 |
|
ELCB NV250-SV (TD) 4P 175A 36kA 100/200/500mA 2DJ153A00001V Mitsubishi Mitsubishi 2DJ153A00001V | 8,140,500đ | 1 | 8,140,500đ | |
| 1 |
|
TỦ ĐIỆN ATS 3P 250A Việt Nam . | 9,000,000đ | 1 | 9,000,000đ | |
| 1 |
|
Cáp điều khiển sangjin 4x0.75mm loại 1 có lưới chống nhiễu SANG JIN 4 Core x 0.75 mm2 có lưới | 7,695đ | 1 | 7,695đ | |
| Tổng tiền: | 25,926,595đ | |||||