BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Thanh cái busbar cho ABN,ABS LS ELECTRIC 803C | 888,300đ | 1 | 888,300đ | |
| 1 |
|
Bộ điều khiển nhiệt độ DX3 PMWAR Hanyoung Hanyoung DX3 PMWAR | 900,000đ | 1 | 900,000đ | |
| 1 |
|
Cuộn shunt ngắt - SOR 24-30VAC/ VDC dùng cho A1, A2 1SDA066134R1 ABB ABB 1SDA066134R1 | 567,000đ | 1 | 567,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB BCL63E0CG-2P016 2P 16A 6kA FUJI Fuji Electric BCL63E0CG-2P016 | 135,000đ | 1 | 135,000đ | |
| 1 |
|
MCCB NF125-SV 4P 20A 30kA 2CH144A000060 Mitsubishi Mitsubishi 2CH144A000060 | 1,863,000đ | 1 | 1,863,000đ | |
| 1 |
|
Bộ ghi nhiệt độ RT9-011 Hanyoung Hanyoung RT9-011 | 3,600,000đ | 1 | 3,600,000đ | |
| 1 |
|
ACB 4P 2000A 100kA cố định AE2000-SW FIX 160411A0004WS Mitsubishi Mitsubishi 160411A0004WS | 18,598,248đ | 1 | 18,598,248đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Vuông Light Star KBF-23 75/5A Light Star KBF-23 75/5A | 331,900đ | 1 | 331,900đ | |
| 1 |
|
ATS MCCB Cầu dao điện tử ASKM1-630A/4P AISIKAI ASKM1-630A/4P | 4,650,000đ | 1 | 4,650,000đ | |
| 1 |
|
PC grade ATS 4P XSTN-5000 5000A SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC ATS 4P XSTN-5000 5000A | 262,260,000đ | 1 | 262,260,000đ | |
| 1 |
|
ACB 3P 2500A cố định AE2500-SW FIX 85kA 160501A0000WX Mitsubishi Mitsubishi 160501A0000WX | 23,398,470đ | 1 | 23,398,470đ | |
| 1 |
|
Dây tròn VCm-T 3x1 mm Trần Phú Trần Phú VCm-T 3x1 | 9,149đ | 1 | 9,149đ | |
| Tổng tiền: | 317,201,067đ | |||||